Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.60T-2.33%
Khối lượng 24h$ 35.11B+3.12%
Sự thống trịBTC57.97%-0.43%ETH9.56%-0.89%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Veil Cash
Open report modalBáo cáo vấn đề
Veil Cash

Veil Cash VEIL/KRW Giá

Giá VEIL

0.01892
20.1%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01877$ 0.02592

Chuyển đổi VEIL sang Loading...

Veil Cash (VEIL)VEIL

Biểu Đồ Giá VEIL đến KRW

Thống Kê VEIL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.34M

Fully diluted value

FDV

$ 1.51M

Vốn hóa ATH

$ 29.66M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0007608

Cung Tối Đa

VEIL 100,000,000

Tổng Cung

VEIL 79,999,999

Cung Lưu Hành

VEIL 71.01M

(71% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.2966

10 thg 1, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.01529

31 thg 3, 2026


Từ ATH

93.6%

Từ ATL

23.7%

Lịch sử giá Veil Cash (VEIL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Veil Cash (VEIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 42.69 và thấp nhất ₩ 28.55.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
23 thg 5
KRW 28.76
$ 0.01891
-8.94%
KRW -2.82
22 thg 5
KRW 31.56
$ 0.02075
-10.9%
KRW -3.87
21 thg 5
KRW 35.44
$ 0.0233
-9.10%
KRW -3.54
20 thg 5
KRW 38.99
$ 0.02563
+32%
KRW 9.44
19 thg 5
KRW 29.54
$ 0.01942
-12.7%
KRW -4.30
18 thg 5
KRW 36.10
$ 0.02373
-4.77%
KRW -1.80
17 thg 5
KRW 37.90
$ 0.02492
+25.5%
KRW 7.69

Bảng chuyển đổi Veil Cash / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Veil Cash (VEIL) sang KRW hiện là ₩ 28.78 cho 1 VEIL. Theo mức này, 10 VEIL ≈ ₩ 287.75, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 3.48 VEIL, chưa bao gồm phí.

VEIL sang KRW
KRW sang VEIL
1 VEIL=28.77 KRW
1 KRW=0.03475 VEIL
2 VEIL=57.55 KRW
2 KRW=0.0695 VEIL
5 VEIL=143.87 KRW
5 KRW=0.1737 VEIL
10 VEIL=287.75 KRW
10 KRW=0.3475 VEIL
25 VEIL=719.38 KRW
25 KRW=0.8687 VEIL
50 VEIL=1,438 KRW
50 KRW=1.73 VEIL
100 VEIL=2,877 KRW
100 KRW=3.47 VEIL
1000 VEIL=28,775 KRW
1000 KRW=34.75 VEIL
Cặp Fiat Veil Cash Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Veil Cash (VEIL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Veil Cash (VEIL) - 28.78 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Veil Cash với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Veil Cash (VEIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Veil Cash (VEIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Veil Cash đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-01-10 với tỷ giá ₩451.16. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Veil Cash trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Veil Cash trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Veil Cash trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Veil Cash (VEIL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Veil Cash sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Veil Cash bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Veil Cash (VEIL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Veil Cash (VEIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.