Tiền tệ36643
Market Cap$ 2.95T-1.16%
Khối lượng 24h$ 90.35B+20.1%
Sự thống trịBTC56.38%-1.52%ETH11.12%-2.72%
Gas ETH2.51 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Vault Bridge ETH
Open report modalBáo cáo vấn đề
Vault Bridge ETH

Vault Bridge ETH Giá đến Indonesian Rupiah Rp 45,421,068 vbETH/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 338

Giá vbETH

2,703
4.35%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2,703$ 2,845

    Chuyển đổi vbETH sang Loading...

    Vault Bridge ETH (vbETH)vbETH

    Biểu Đồ Giá vbETH đến IDR

    Thống Kê vbETH trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 89.96M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 89.96M

    Vốn hóa ATH

    $ 119.26M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.16

    Tổng Cung

    vbETH 33,279

    Cung Lưu Hành

    vbETH 33.28K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 4,736

    7 Oct 2025


    Đáy mọi thời

    $ 2,655

    21 Nov 2025


    Từ ATH

    42.9%

    Từ ATL

    1.83%

    Lịch sử giá Vault Bridge ETH (vbETH) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Vault Bridge ETH (vbETH) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 50.94M và thấp nhất Rp 45.49M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    30 tháng 01
    IDR 46,016,219
    $ 2,739
    -2.62%
    IDR -1,238,865
    29 tháng 01
    IDR 47,255,422
    $ 2,813
    -6.51%
    IDR -3,289,156
    28 tháng 01
    IDR 50,543,101
    $ 3,008
    -0.34%
    IDR -172,710
    27 tháng 01
    IDR 50,712,844
    $ 3,018
    +2.88%
    IDR 1,420,090
    26 tháng 01
    IDR 49,292,718
    $ 2,934
    +4.53%
    IDR 2,135,920
    25 tháng 01
    IDR 47,072,225
    $ 2,802
    -5.15%
    IDR -2,557,959
    24 tháng 01
    IDR 49,630,329
    $ 2,954
    +0.29%
    IDR 141,955

    Bảng chuyển đổi Vault Bridge ETH / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Vault Bridge ETH (vbETH) sang IDR hiện là Rp 45.42M cho 1 vbETH. Theo mức này, 10 vbETH ≈ Rp 454.21M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...022 vbETH, chưa bao gồm phí.

    vbETH sang IDR
    IDR sang vbETH
    1 vbETH=45,421,068 IDR
    1 IDR=0.00…022 vbETH
    2 vbETH=90,842,136 IDR
    2 IDR=0.00…044 vbETH
    5 vbETH=227,105,339 IDR
    5 IDR=0.00…011 vbETH
    10 vbETH=454,210,678 IDR
    10 IDR=0.00…022 vbETH
    25 vbETH=1,135,526,695 IDR
    25 IDR=0.00…055 vbETH
    50 vbETH=2,271,053,390 IDR
    50 IDR=0.00…011 vbETH
    100 vbETH=4,542,106,780 IDR
    100 IDR=0.00…022 vbETH
    1000 vbETH=45,421,067,799 IDR
    1000 IDR=0.0000220 vbETH
    Cặp Fiat Vault Bridge ETH Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Vault Bridge ETH (vbETH) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Vault Bridge ETH (vbETH) - 45,421,068 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Vault Bridge ETH với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Vault Bridge ETH (vbETH) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Vault Bridge ETH (vbETH) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Vault Bridge ETH đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-07 với tỷ giá Rp79,564,900. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Vault Bridge ETH trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Vault Bridge ETH trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Vault Bridge ETH trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Vault Bridge ETH (vbETH) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Vault Bridge ETH sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Vault Bridge ETH bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Vault Bridge ETH (vbETH) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Vault Bridge ETH (vbETH) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.