Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 20.30B+0.48%
Sự thống trịBTC55.85%+0.24%ETH9.43%+0.57%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Usual
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Usual

UsualUSUAL/INR Giá

Hạng: 693

2021 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá USUAL

0.00932
2.37%
(-$ 0.0002257)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00932$ 0.009652

    Chuyển đổi USUAL sang Loading...

    Usual (USUAL)USUAL

    Biểu Đồ Giá USUAL đến INR

    -

    Thống Kê USUAL trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 16.68M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 37.28M

    Vốn hóa ATH

    $ 802.04M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1537

    Cung Tối Đa

    USUAL 4,000,000,000

    Tổng Cung

    USUAL 4,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    USUAL 1.79B

    (44.8% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    USUAL 2.26M

    (0.06% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.62

    20 thg 12, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.008591

    25 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    8.49%

    Lịch sử giá Usual (USUAL) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Usual (USUAL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.937 và thấp nhất ₹ 0.823.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    INR 0.8875
    $ 0.009321
    -1.80%
    INR -0.01623
    4 thg 7
    INR 0.9044
    $ 0.009499
    -1.65%
    INR -0.01515
    3 thg 7
    INR 0.9212
    $ 0.009675
    +5.10%
    INR 0.04473
    2 thg 7
    INR 0.8783
    $ 0.009224
    -0.27%
    INR -0.002392
    1 thg 7
    INR 0.8802
    $ 0.009244
    +4.37%
    INR 0.03687
    30 thg 6
    INR 0.8394
    $ 0.008816
    -5.89%
    INR -0.05253
    29 thg 6
    INR 0.8892
    $ 0.009339
    +2.04%
    INR 0.01774

    Bảng chuyển đổi Usual / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Usual (USUAL) sang INR hiện là ₹ 0.887 cho 1 USUAL. Theo mức này, 10 USUAL ≈ ₹ 8.87, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 112.68 USUAL, chưa bao gồm phí.

    USUAL sang INR
    INR sang USUAL
    1 USUAL=0.8874 INR
    1 INR=1.12 USUAL
    2 USUAL=1.77 INR
    2 INR=2.25 USUAL
    5 USUAL=4.43 INR
    5 INR=5.63 USUAL
    10 USUAL=8.87 INR
    10 INR=11.26 USUAL
    25 USUAL=22.18 INR
    25 INR=28.16 USUAL
    50 USUAL=44.37 INR
    50 INR=56.33 USUAL
    100 USUAL=88.74 INR
    100 INR=112.67 USUAL
    1000 USUAL=887.48 INR
    1000 INR=1,126 USUAL
    Cặp Fiat Usual Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Usual (USUAL) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Usual (USUAL) - 0.887 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Usual với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Usual (USUAL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Usual (USUAL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Usual đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-12-20 với tỷ giá ₹154.40. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Usual trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Usual trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Usual trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Usual (USUAL) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Usual sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Usual bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Usual (USUAL) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Usual (USUAL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.