Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.75%
Khối lượng 24h$ 42.68B+2.64%
Sự thống trịBTC56.06%+1.11%ETH9.41%+0.62%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết USDA
Open report modal
Báo cáo vấn đề
USDA

USDAUSDA/EUR Giá

Hạng: 218

8 Danh sách theo dõi

Stablecoin

Giá USDA

0.9747
0.26%
(-$ 0.002553)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.9747$ 0.9772

    Chuyển đổi USDA sang EUR

    USDA (USDA)USDA

    Biểu Đồ Giá USDA đến EUR

    -

    Thống Kê USDA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 108.19M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 108.19M

    Vốn hóa ATH

    $ 131.76M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.006295

    Cung Tối Đa

    USDA 111,000,000

    Tổng Cung

    USDA 111,000,000

    Cung Lưu Hành

    USDA 111.00M

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.18

    21 thg 12, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.8485

    20 thg 12, 2025


    Từ ATH

    17.9%

    Từ ATL

    14.9%

    Lịch sử giá USDA (USDA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của USDA (USDA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.875 và thấp nhất € 0.854.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.8544
    $ 0.9747
    -0.13%
    EUR -0.001105
    7 thg 7
    EUR 0.8555
    $ 0.976
    -0.16%
    EUR -0.001343
    6 thg 7
    EUR 0.8568
    $ 0.9775
    -0.42%
    EUR -0.003655
    5 thg 7
    EUR 0.86
    $ 0.9811
    -0.16%
    EUR -0.001385
    4 thg 7
    EUR 0.8614
    $ 0.9827
    -0.56%
    EUR -0.004848
    3 thg 7
    EUR 0.8663
    $ 0.9882
    -0.28%
    EUR -0.002422
    2 thg 7
    EUR 0.8687
    $ 0.991
    -0.74%
    EUR -0.006441

    Bảng chuyển đổi USDA / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ USDA (USDA) sang EUR hiện là € 0.854 cho 1 USDA. Theo mức này, 10 USDA ≈ € 8.54, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 117.04 USDA, chưa bao gồm phí.

    USDA sang EUR
    EUR sang USDA
    1 USDA=0.8544 EUR
    1 EUR=1.17 USDA
    2 USDA=1.70 EUR
    2 EUR=2.34 USDA
    5 USDA=4.27 EUR
    5 EUR=5.85 USDA
    10 USDA=8.54 EUR
    10 EUR=11.70 USDA
    25 USDA=21.36 EUR
    25 EUR=29.25 USDA
    50 USDA=42.72 EUR
    50 EUR=58.51 USDA
    100 USDA=85.44 EUR
    100 EUR=117.03 USDA
    1000 USDA=854.41 EUR
    1000 EUR=1,170 USDA
    Cặp Fiat USDA Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của USDA (USDA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 USDA (USDA) - 0.854 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu USDA với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu USDA (USDA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà USDA (USDA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    USDA đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-12-21 với tỷ giá €1.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của USDA trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của USDA trong Euro (EUR)?

    Giá của USDA trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi USDA (USDA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi USDA sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng USDA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của USDA (USDA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho USDA (USDA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.