Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.75%
Khối lượng 24h$ 32.08B-22.9%
Sự thống trịBTC55.99%+1.05%ETH9.43%+0.58%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 一
Open report modal
Báo cáo vấn đề
一

一/EUR Giá

2 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 一

0.001119
5.67%
(-$ 0.00006728)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001119$ 0.001186

Chuyển đổi 一 sang EUR

一 (一)

Biểu Đồ Giá 一 đến EUR

-

Thống Kê 一 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.11M

Fully diluted value

FDV

$ 1.11M

Vốn hóa ATH

$ 10.63M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00001669

Cung Tối Đa

一 1,000,000,000

Tổng Cung

一 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

一 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.01063

22 thg 1, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.001082

13 thg 4, 2026


Từ ATH

89.5%

Từ ATL

3.39%

Lịch sử giá 一 (一) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 一 (一) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00104 và thấp nhất € 0.000981.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.0009816
$ 0.001119
-0.01%
EUR -0.00…1301
7 thg 7
EUR 0.0009817
$ 0.001119
-0.01%
EUR -0.00…6904
6 thg 7
EUR 0.0009817
$ 0.001119
-4.26%
EUR -0.0000437
5 thg 7
EUR 0.001025
$ 0.001169
-0.01%
EUR -0.00…1102
4 thg 7
EUR 0.001025
$ 0.001169
-0.02%
EUR -0.00…189
3 thg 7
EUR 0.001025
$ 0.001169
+0.04%
EUR 0.00…3644
2 thg 7
EUR 0.001025
$ 0.001169
-0.02%
EUR -0.00…2013

Bảng chuyển đổi 一 / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ 一 (一) sang EUR hiện là € 0.000982 cho 1 一. Theo mức này, 10 一 ≈ € 0.00982, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 101.87K 一, chưa bao gồm phí.

一 sang EUR
EUR sang 一
1 =0.0009816 EUR
1 EUR=1,018
2 =0.001963 EUR
2 EUR=2,037
5 =0.004908 EUR
5 EUR=5,093
10 =0.009816 EUR
10 EUR=10,187
25 =0.02454 EUR
25 EUR=25,468
50 =0.04908 EUR
50 EUR=50,936
100 =0.09816 EUR
100 EUR=101,873
1000 =0.9816 EUR
1000 EUR=1,018,739
Cặp Fiat 一 Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 一 (一) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 一 (一) - 0.000982 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 一 với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 一 (一) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 一 (一) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

一 đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-22 với tỷ giá €0.00932. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 一 trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 一 trong Euro (EUR)?

Giá của 一 trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 一 (一) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi 一 sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 一 bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 一 (一) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 一 (一) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.