Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.13%
Khối lượng 24h$ 41.77B-34.6%
Sự thống trịBTC56.06%+0.95%ETH9.44%-0.05%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Union
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Union

UnionU/EUR Giá

423 Danh sách theo dõi

Hạ tầng

Giá U

0.0004061
4.04%
(-$ 0.0000171)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0004061$ 0.0004303

    Chuyển đổi U sang EUR

    Union (U)U

    Biểu Đồ Giá U đến EUR

    -

    Thống Kê U trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 779.34K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.06M

    Vốn hóa ATH

    $ 44.54M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04232

    Cung Tối Đa

    U 10,000,000,000

    Tổng Cung

    U 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    U 1.91B

    (19.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    U 3.79M

    (0.04% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0232

    15 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0003168

    15 thg 6, 2026


    Từ ATH

    98.3%

    Từ ATL

    28.2%

    Lịch sử giá Union (U) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Union (U) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000514 và thấp nhất € 0.000335.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.0003555
    $ 0.0004059
    -3.40%
    EUR -0.00001251
    6 thg 7
    EUR 0.000368
    $ 0.0004202
    +2.90%
    EUR 0.00001035
    5 thg 7
    EUR 0.0003576
    $ 0.0004084
    -2.79%
    EUR -0.00001026
    4 thg 7
    EUR 0.0003701
    $ 0.0004226
    +0.76%
    EUR 0.00…2787
    3 thg 7
    EUR 0.0003673
    $ 0.0004194
    +3.70%
    EUR 0.0000131
    2 thg 7
    EUR 0.0003542
    $ 0.0004044
    +3.44%
    EUR 0.00001179
    1 thg 7
    EUR 0.000342
    $ 0.0003905
    -1.71%
    EUR -0.00…5934

    Bảng chuyển đổi Union / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Union (U) sang EUR hiện là € 0.000356 cho 1 U. Theo mức này, 10 U ≈ € 0.00356, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 281.17K U, chưa bao gồm phí.

    U sang EUR
    EUR sang U
    1 U=0.0003556 EUR
    1 EUR=2,811 U
    2 U=0.0007113 EUR
    2 EUR=5,623 U
    5 U=0.001778 EUR
    5 EUR=14,058 U
    10 U=0.003556 EUR
    10 EUR=28,117 U
    25 U=0.008891 EUR
    25 EUR=70,293 U
    50 U=0.01778 EUR
    50 EUR=140,586 U
    100 U=0.03556 EUR
    100 EUR=281,172 U
    1000 U=0.3556 EUR
    1000 EUR=2,811,721 U
    Cặp Fiat Union Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Union (U) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Union (U) - 0.000356 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Union với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Union (U) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Union (U) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Union đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-15 với tỷ giá €0.0203. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Union trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Union trong Euro (EUR)?

    Giá của Union trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Union (U) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Union sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Union bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Union (U) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Union (U) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.