Chi tiết UltraPro QQQ ETF (Derivatives)

UltraPro QQQ ETF (Derivatives)TQQQ/JPY Giá
Giá TQQQ
10,693
3.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 64.27$ 68.40
Chuyển đổi TQQQ sang JPY
TQQQ¥JPY
Biểu Đồ Giá TQQQ đến JPY
Thống Kê TQQQ trong JPY
Lịch sử giá UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 10.78K và thấp nhất ¥ 8.91K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
JPY 10,677
$ 67.77
-0.73%
JPY -78.18
3 thg 8
JPY 10,750
$ 68.23
+3.89%
JPY 402.86
2 thg 8
JPY 10,347
$ 65.68
+3.35%
JPY 335.58
1 thg 8
JPY 10,010
$ 63.54
-0.54%
JPY -54.48
31 thg 7
JPY 10,060
$ 63.86
-1.33%
JPY -135.50
30 thg 7
JPY 10,172
$ 64.57
+9.70%
JPY 899.62
29 thg 7
JPY 9,272
$ 58.85
-5.80%
JPY -570.91
Bảng chuyển đổi UltraPro QQQ ETF (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) sang JPY hiện là ¥ 10.69K cho 1 TQQQ. Theo mức này, 10 TQQQ ≈ ¥ 106.93K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00935 TQQQ, chưa bao gồm phí.
TQQQ sang JPY
JPY sang TQQQ
1 TQQQ=10,693 JPY
1 JPY=0.00009351 TQQQ
2 TQQQ=21,386 JPY
2 JPY=0.000187 TQQQ
5 TQQQ=53,466 JPY
5 JPY=0.0004675 TQQQ
10 TQQQ=106,933 JPY
10 JPY=0.0009351 TQQQ
25 TQQQ=267,333 JPY
25 JPY=0.002337 TQQQ
50 TQQQ=534,666 JPY
50 JPY=0.004675 TQQQ
100 TQQQ=1,069,333 JPY
100 JPY=0.009351 TQQQ
1000 TQQQ=10,693,330 JPY
1000 JPY=0.09351 TQQQ
Cặp Fiat UltraPro QQQ ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến EUR
1 TQQQ tương đương € 58.99

₽
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến RUB
1 TQQQ tương đương ₽ 5.46K

₩
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến KRW
1 TQQQ tương đương ₩ 97.03K

CN¥
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến CNY
1 TQQQ tương đương CN¥ 458.34

₹
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến INR
1 TQQQ tương đương ₹ 6.47K

Rp
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến IDR
1 TQQQ tương đương Rp 1.22M

£
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến GBP
1 TQQQ tương đương £ 50.55

$
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến USD
1 TQQQ tương đương $ 67.88

₫
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến VND
1 TQQQ tương đương ₫ 1.78M

CA$
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đến CAD
1 TQQQ tương đương CA$ 95.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu UltraPro QQQ ETF (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
UltraPro QQQ ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-03 với tỷ giá ¥13,851. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của UltraPro QQQ ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của UltraPro QQQ ETF (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của UltraPro QQQ ETF (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho UltraPro QQQ ETF (Derivatives) (TQQQ) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.