Chi tiết TTM Technologies Inc (Derivatives)

TTMI









Báo cáo vấn đề

TTM Technologies Inc (Derivatives)TTMI/KRW Giá
Giá TTMI
147.90
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 147.89$ 153.40
Chuyển đổi TTMI sang KRW
TTMI₩KRW
Biểu Đồ Giá TTMI đến KRW
Thống Kê TTMI trong KRW
Lịch sử giá TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 256.18K và thấp nhất ₩ 206.20K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 223,065
$ 147.90
-2.46%
KRW -5,627
9 thg 7
KRW 228,695
$ 151.63
+4.93%
KRW 10,736
8 thg 7
KRW 217,960
$ 144.52
+1.04%
KRW 2,249
7 thg 7
KRW 216,714
$ 143.69
-3.37%
KRW -7,561
6 thg 7
KRW 224,274
$ 148.70
-12%
KRW -30,471
5 thg 7
KRW 254,746
$ 168.91
+0.08%
KRW 212.03
4 thg 7
KRW 254,536
$ 168.77
+0.54%
KRW 1,366
Bảng chuyển đổi TTM Technologies Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) sang KRW hiện là ₩ 223.07K cho 1 TTMI. Theo mức này, 10 TTMI ≈ ₩ 2.23M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000448 TTMI, chưa bao gồm phí.
TTMI sang KRW
KRW sang TTMI
1 TTMI=223,065 KRW
1 KRW=0.00…4482 TTMI
2 TTMI=446,130 KRW
2 KRW=0.00…8965 TTMI
5 TTMI=1,115,327 KRW
5 KRW=0.00002241 TTMI
10 TTMI=2,230,654 KRW
10 KRW=0.00004482 TTMI
25 TTMI=5,576,636 KRW
25 KRW=0.000112 TTMI
50 TTMI=11,153,272 KRW
50 KRW=0.0002241 TTMI
100 TTMI=22,306,544 KRW
100 KRW=0.0004482 TTMI
1000 TTMI=223,065,440 KRW
1000 KRW=0.004482 TTMI
Cặp Fiat TTM Technologies Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến EUR
1 TTMI tương đương € 129.29

₽
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến RUB
1 TTMI tương đương ₽ 11.24K

$
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến USD
1 TTMI tương đương $ 147.91

CN¥
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến CNY
1 TTMI tương đương CN¥ 1.00K

₹
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến INR
1 TTMI tương đương ₹ 14.10K

Rp
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến IDR
1 TTMI tương đương Rp 2.67M

£
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến GBP
1 TTMI tương đương £ 110.15

¥
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến JPY
1 TTMI tương đương ¥ 23.90K

₫
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến VND
1 TTMI tương đương ₫ 3.89M

CA$
TTM Technologies Inc (Derivatives) đến CAD
1 TTMI tương đương CA$ 209.46
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu TTM Technologies Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
TTM Technologies Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₩316,791. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của TTM Technologies Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của TTM Technologies Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của TTM Technologies Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho TTM Technologies Inc (Derivatives) (TTMI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.