Tiền tệ36871
Market Cap$ 2.38T-2.19%
Khối lượng 24h$ 36.37B-1.18%
Sự thống trịBTC55.64%-0.18%ETH9.86%-0.67%
Gas ETH0.09 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Towns
Open report modalBáo cáo vấn đề
Towns

Towns Giá đến Indonesian Rupiah Rp 61.81 TOWNS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1029

Giá TOWNS

0.00366
12.4%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00366$ 0.00431

    Chuyển đổi TOWNS sang Loading...

    Towns (TOWNS)TOWNS

    Biểu Đồ Giá TOWNS đến IDR

    Thống Kê TOWNS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 7.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 37.04M

    Vốn hóa ATH

    $ 159.36M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    1.29

    Cung Tối Đa

    TOWNS 15,327,986,354

    Tổng Cung

    TOWNS 10,128,333,333

    Cung Lưu Hành

    TOWNS 2.11B

    (13.8% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0755

    5 Aug 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.00365

    18 Feb 2026


    Từ ATH

    95.2%

    Từ ATL

    0.08%

    Lịch sử giá Towns (TOWNS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Towns (TOWNS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 74.72 và thấp nhất Rp 61.76.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    18 tháng 02
    IDR 61.79
    $ 0.00366
    -14.9%
    IDR -10.79
    17 tháng 02
    IDR 72.38
    $ 0.00428
    +3.68%
    IDR 2.57
    16 tháng 02
    IDR 69.81
    $ 0.00413
    +2.85%
    IDR 1.94
    15 tháng 02
    IDR 67.84
    $ 0.00401
    -2.52%
    IDR -1.75
    14 tháng 02
    IDR 69.48
    $ 0.00411
    +4.69%
    IDR 3.11
    13 tháng 02
    IDR 66.34
    $ 0.00392
    +2.30%
    IDR 1.49
    12 tháng 02
    IDR 64.82
    $ 0.00383
    +2.21%
    IDR 1.40

    Bảng chuyển đổi Towns / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Towns (TOWNS) sang IDR hiện là Rp 61.81 cho 1 TOWNS. Theo mức này, 10 TOWNS ≈ Rp 618.14, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.62 TOWNS, chưa bao gồm phí.

    TOWNS sang IDR
    IDR sang TOWNS
    1 TOWNS=61.81 IDR
    1 IDR=0.0162 TOWNS
    2 TOWNS=123.63 IDR
    2 IDR=0.0324 TOWNS
    5 TOWNS=309.07 IDR
    5 IDR=0.0809 TOWNS
    10 TOWNS=618.14 IDR
    10 IDR=0.162 TOWNS
    25 TOWNS=1,545 IDR
    25 IDR=0.404 TOWNS
    50 TOWNS=3,091 IDR
    50 IDR=0.809 TOWNS
    100 TOWNS=6,181 IDR
    100 IDR=1.62 TOWNS
    1000 TOWNS=61,814 IDR
    1000 IDR=16.18 TOWNS
    Cặp Fiat Towns Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Towns (TOWNS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Towns (TOWNS) - 61.81 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Towns với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Towns (TOWNS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Towns (TOWNS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Towns đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-08-05 với tỷ giá Rp1,277. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Towns trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Towns trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Towns trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Towns (TOWNS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Towns sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Towns bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Towns (TOWNS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Towns (TOWNS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.