Tiền tệ37065
Market Cap$ 2.47T+0.12%
Khối lượng 24h$ 40.80B-10.3%
Sự thống trịBTC56.77%+0.80%ETH10.04%+1.50%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Unfettered Ecosystem
Open report modalBáo cáo vấn đề
Unfettered Ecosystem

Unfettered Ecosystem Giá đến Euro € 0.0000559 SOULS/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá SOULS

0.00006467
6.27%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00006431$ 0.00006949

Chuyển đổi SOULS sang Loading...

Unfettered Ecosystem (SOULS)SOULS

Biểu Đồ Giá SOULS đến EUR

Thống Kê SOULS trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 70.58K

Fully diluted value

FDV

$ 145.52K

Vốn hóa ATH

$ 11.91M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1376

Cung Tối Đa

SOULS 3,000,000,000

Tổng Cung

SOULS 2,250,000,000

Cung Lưu Hành

SOULS 1.09B

(36.4% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

SOULS 28.58M

(0.95% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.3%

0.01x

Giá IEO

$ 0.009

23 May 2023

Đỉnh mọi thời

$ 0.01648

23 May 2023


Đáy mọi thời

$ 0.0000514

16 Feb 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

25.8%

Lịch sử giá Unfettered Ecosystem (SOULS) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Unfettered Ecosystem (SOULS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0000768 và thấp nhất € 0.0000523.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 tháng 03
EUR 0.00005591
$ 0.00006467
-1.77%
EUR -0.00…1005
10 tháng 03
EUR 0.00005786
$ 0.00006693
+1.89%
EUR 0.00…1074
9 tháng 03
EUR 0.00005678
$ 0.00006568
-3.82%
EUR -0.00…2257
8 tháng 03
EUR 0.00005904
$ 0.00006829
+4.29%
EUR 0.00…243
7 tháng 03
EUR 0.00005661
$ 0.00006548
+0.38%
EUR 0.00…2149
6 tháng 03
EUR 0.00005639
$ 0.00006523
+2.04%
EUR 0.00…1126
5 tháng 03
EUR 0.00005527
$ 0.00006393
+5.09%
EUR 0.00…2677

Bảng chuyển đổi Unfettered Ecosystem / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Unfettered Ecosystem (SOULS) sang EUR hiện là € 0.0000559 cho 1 SOULS. Theo mức này, 10 SOULS ≈ € 0.000559, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.79M SOULS, chưa bao gồm phí.

SOULS sang EUR
EUR sang SOULS
1 SOULS=0.00005591 EUR
1 EUR=17,884 SOULS
2 SOULS=0.0001118 EUR
2 EUR=35,769 SOULS
5 SOULS=0.0002795 EUR
5 EUR=89,422 SOULS
10 SOULS=0.0005591 EUR
10 EUR=178,845 SOULS
25 SOULS=0.001397 EUR
25 EUR=447,112 SOULS
50 SOULS=0.002795 EUR
50 EUR=894,225 SOULS
100 SOULS=0.005591 EUR
100 EUR=1,788,451 SOULS
1000 SOULS=0.05591 EUR
1000 EUR=17,884,513 SOULS
Cặp Fiat Unfettered Ecosystem Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Unfettered Ecosystem (SOULS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Unfettered Ecosystem (SOULS) - 0.0000559 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Unfettered Ecosystem với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Unfettered Ecosystem (SOULS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Unfettered Ecosystem (SOULS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Unfettered Ecosystem đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-05-23 với tỷ giá €0.0143. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Unfettered Ecosystem trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Unfettered Ecosystem trong Euro (EUR)?

Giá của Unfettered Ecosystem trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Unfettered Ecosystem (SOULS) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Unfettered Ecosystem sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Unfettered Ecosystem bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Unfettered Ecosystem (SOULS) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Unfettered Ecosystem (SOULS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.