Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.77%
Khối lượng 24h$ 29.91B-20.3%
Sự thống trịBTC56.26%+0.61%ETH9.37%-0.13%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Thetanuts Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Thetanuts Finance

Thetanuts FinanceNUTS/EUR Giá

Giá NUTS

0.001119
0.23%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001119$ 0.001126

    Chuyển đổi NUTS sang EUR

    Thetanuts Finance (NUTS)NUTS

    Biểu Đồ Giá NUTS đến EUR

    Thống Kê NUTS trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 11.19M

    Vốn hóa ATH

    $ 12.04M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003211

    Cung Tối Đa

    NUTS 10,000,000,000

    Tổng Cung

    NUTS 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NUTS 3.15B

    (31.6% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    62.7%

    0.37x

    Giá IEO

    $ 0.003

    20 thg 5, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04073

    20 thg 5, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00109

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    97.3%

    Từ ATL

    2.74%

    Lịch sử giá Thetanuts Finance (NUTS) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Thetanuts Finance (NUTS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00102 và thấp nhất € 0.000954.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.0009836
    $ 0.001124
    +0.17%
    EUR 0.00…1633
    8 thg 7
    EUR 0.0009819
    $ 0.001122
    +2.98%
    EUR 0.00002837
    7 thg 7
    EUR 0.0009537
    $ 0.00109
    -3.09%
    EUR -0.00003041
    6 thg 7
    EUR 0.0009841
    $ 0.001125
    -2.80%
    EUR -0.00002832
    5 thg 7
    EUR 0.001012
    $ 0.001157
    -0.33%
    EUR -0.00…3391
    4 thg 7
    EUR 0.001015
    $ 0.001161
    +0.23%
    EUR 0.00…2283
    3 thg 7
    EUR 0.001013
    $ 0.001158
    +0.12%
    EUR 0.00…1189

    Bảng chuyển đổi Thetanuts Finance / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Thetanuts Finance (NUTS) sang EUR hiện là € 0.00098 cho 1 NUTS. Theo mức này, 10 NUTS ≈ € 0.0098, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 102.07K NUTS, chưa bao gồm phí.

    NUTS sang EUR
    EUR sang NUTS
    1 NUTS=0.0009797 EUR
    1 EUR=1,020 NUTS
    2 NUTS=0.001959 EUR
    2 EUR=2,041 NUTS
    5 NUTS=0.004898 EUR
    5 EUR=5,103 NUTS
    10 NUTS=0.009797 EUR
    10 EUR=10,207 NUTS
    25 NUTS=0.02449 EUR
    25 EUR=25,517 NUTS
    50 NUTS=0.04898 EUR
    50 EUR=51,035 NUTS
    100 NUTS=0.09797 EUR
    100 EUR=102,071 NUTS
    1000 NUTS=0.9797 EUR
    1000 EUR=1,020,717 NUTS
    Cặp Fiat Thetanuts Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Thetanuts Finance (NUTS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Thetanuts Finance (NUTS) - 0.00098 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Thetanuts Finance với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Thetanuts Finance (NUTS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Thetanuts Finance (NUTS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Thetanuts Finance đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-05-20 với tỷ giá €0.0356. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Thetanuts Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Thetanuts Finance trong Euro (EUR)?

    Giá của Thetanuts Finance trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Thetanuts Finance (NUTS) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Thetanuts Finance sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Thetanuts Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Thetanuts Finance (NUTS) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Thetanuts Finance (NUTS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.