Chi tiết Thermo Fisher tokenized stock (xStock)

TMOX









Báo cáo vấn đề

Thermo Fisher tokenized stock (xStock)TMOX/EUR Giá
Giá TMOX
482.65
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 480.64$ 488.92
Chuyển đổi TMOX sang
TMOXBiểu Đồ Giá TMOX đến EUR
Thống Kê TMOX trong EUR
Lịch sử giá Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 420.00 và thấp nhất € 383.60.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 6
EUR 414.61
$ 482.65
+0.42%
EUR 1.72
1 thg 6
EUR 412.88
$ 480.64
-1.53%
EUR -6.40
31 thg 5
EUR 419.29
$ 488.10
0%
EUR 0.00
30 thg 5
EUR 419.29
$ 488.10
0%
EUR 0.00
29 thg 5
EUR 419.29
$ 488.10
+3.06%
EUR 12.44
28 thg 5
EUR 406.84
$ 473.61
+4.40%
EUR 17.12
27 thg 5
EUR 389.71
$ 453.67
+1.59%
EUR 6.11
Bảng chuyển đổi Thermo Fisher tokenized stock (xStock) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) sang EUR hiện là € 414.61 cho 1 TMOX. Theo mức này, 10 TMOX ≈ € 4.15K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.241 TMOX, chưa bao gồm phí.
TMOX sang EUR
EUR sang TMOX
1 TMOX=414.61 EUR
1 EUR=0.002411 TMOX
2 TMOX=829.22 EUR
2 EUR=0.004823 TMOX
5 TMOX=2,073 EUR
5 EUR=0.01205 TMOX
10 TMOX=4,146 EUR
10 EUR=0.02411 TMOX
25 TMOX=10,365 EUR
25 EUR=0.06029 TMOX
50 TMOX=20,730 EUR
50 EUR=0.1205 TMOX
100 TMOX=41,461 EUR
100 EUR=0.2411 TMOX
1000 TMOX=414,610 EUR
1000 EUR=2.41 TMOX
Cặp Fiat Thermo Fisher tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

$
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến USD
1 TMOX tương đương $ 482.65

₽
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến RUB
1 TMOX tương đương ₽ 35.25K

₩
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến KRW
1 TMOX tương đương ₩ 732.33K

CN¥
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến CNY
1 TMOX tương đương CN¥ 3.26K

₹
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến INR
1 TMOX tương đương ₹ 45.98K

Rp
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến IDR
1 TMOX tương đương Rp 8.61M

£
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến GBP
1 TMOX tương đương £ 358.06

¥
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến JPY
1 TMOX tương đương ¥ 77.16K

₫
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến VND
1 TMOX tương đương ₫ 12.71M

CA$
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đến CAD
1 TMOX tương đương CA$ 667.19
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Thermo Fisher tokenized stock (xStock) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Thermo Fisher tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-23 với tỷ giá €554.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Thermo Fisher tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Thermo Fisher tokenized stock (xStock) trong Euro (EUR)?
Giá của Thermo Fisher tokenized stock (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Thermo Fisher tokenized stock (xStock) (TMOX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.