Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.68%
Khối lượng 24h$ 19.47B+0.98%
Sự thống trịBTC55.84%+0.05%ETH9.43%-0.36%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Thala
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Thala

ThalaTHL/KRW Giá

543 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá THL

0.008152
0.003%
($ 0.00…2744)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.008151$ 0.008152

Chuyển đổi THL sang Loading...

Thala (THL)THL

Biểu Đồ Giá THL đến KRW

-

Thống Kê THL trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 572.09K

Fully diluted value

FDV

$ 815.20K

Vốn hóa ATH

$ 101.10M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0006826

Cung Tối Đa

THL 100,000,000

Tổng Cung

THL 100,000,000

Cung Lưu Hành

THL 70.17M

(70.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

THL 199.95K

(0.20% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.16

21 thg 3, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.007956

1 thg 7, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

2.46%

Lịch sử giá Thala (THL) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Thala (THL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 12.62 và thấp nhất ₩ 12.16.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 12.46
$ 0.008152
-0.003%
KRW -0.0003533
4 thg 7
KRW 12.46
$ 0.008152
+0.02%
KRW 0.002011
3 thg 7
KRW 12.46
$ 0.00815
+0.68%
KRW 0.08399
2 thg 7
KRW 12.37
$ 0.008095
-1.21%
KRW -0.152
1 thg 7
KRW 12.52
$ 0.008195
+0.59%
KRW 0.07383
30 thg 6
KRW 12.45
$ 0.008147
+0.53%
KRW 0.06586

Bảng chuyển đổi Thala / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Thala (THL) sang KRW hiện là ₩ 12.46 cho 1 THL. Theo mức này, 10 THL ≈ ₩ 124.63, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 8.02 THL, chưa bao gồm phí.

THL sang KRW
KRW sang THL
1 THL=12.46 KRW
1 KRW=0.08023 THL
2 THL=24.92 KRW
2 KRW=0.1604 THL
5 THL=62.31 KRW
5 KRW=0.4011 THL
10 THL=124.62 KRW
10 KRW=0.8023 THL
25 THL=311.56 KRW
25 KRW=2.00 THL
50 THL=623.13 KRW
50 KRW=4.01 THL
100 THL=1,246 KRW
100 KRW=8.02 THL
1000 THL=12,462 KRW
1000 KRW=80.23 THL
Cặp Fiat Thala Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Thala (THL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Thala (THL) - 12.46 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Thala với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Thala (THL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Thala (THL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Thala đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-03-21 với tỷ giá ₩4,833. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Thala trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Thala trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Thala trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Thala (THL) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Thala sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Thala bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Thala (THL) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Thala (THL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.