Tiền tệ38307
Market Cap$ 2.24T-2.80%
Khối lượng 24h$ 27.78B+4.65%
Sự thống trịBTC56.41%-0.30%ETH10.08%-0.64%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Terrace
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Terrace

TerraceTRC/KRW Giá

Giá TRC

0.008863
3.77%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.008863$ 0.009564

    Chuyển đổi TRC sang KRW

    Terrace (TRC)TRC

    Biểu Đồ Giá TRC đến KRW

    Thống Kê TRC trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 2.24M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.86M

    Vốn hóa ATH

    $ 7.47M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003298

    Cung Tối Đa

    TRC 1,000,000,000

    Tổng Cung

    TRC 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    TRC 253.22M

    (25.3% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    TRC 659.19K

    (0.07% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IDO

    64.5%

    0.35x

    Giá IDO

    $ 0.025

    16 thg 12, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.02675

    5 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.001439

    20 thg 4, 2025


    Từ ATH

    66.9%

    Từ ATL

    515.8%

    Lịch sử giá Terrace (TRC) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Terrace (TRC) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 15.10 và thấp nhất ₩ 13.03.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    28 thg 7
    KRW 13.02
    $ 0.008863
    -5.17%
    KRW -0.71
    27 thg 7
    KRW 13.73
    $ 0.009346
    +1.36%
    KRW 0.1837
    26 thg 7
    KRW 13.55
    $ 0.009221
    -0.60%
    KRW -0.08194
    25 thg 7
    KRW 13.63
    $ 0.009277
    +0.95%
    KRW 0.1277
    24 thg 7
    KRW 13.50
    $ 0.00919
    -5.25%
    KRW -0.7491
    23 thg 7
    KRW 14.25
    $ 0.009699
    -1.47%
    KRW -0.213
    22 thg 7
    KRW 14.47
    $ 0.009846
    -4.17%
    KRW -0.6297

    Bảng chuyển đổi Terrace / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Terrace (TRC) sang KRW hiện là ₩ 13.03 cho 1 TRC. Theo mức này, 10 TRC ≈ ₩ 130.27, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 7.68 TRC, chưa bao gồm phí.

    TRC sang KRW
    KRW sang TRC
    1 TRC=13.02 KRW
    1 KRW=0.07676 TRC
    2 TRC=26.05 KRW
    2 KRW=0.1535 TRC
    5 TRC=65.13 KRW
    5 KRW=0.3838 TRC
    10 TRC=130.26 KRW
    10 KRW=0.7676 TRC
    25 TRC=325.66 KRW
    25 KRW=1.91 TRC
    50 TRC=651.33 KRW
    50 KRW=3.83 TRC
    100 TRC=1,302 KRW
    100 KRW=7.67 TRC
    1000 TRC=13,026 KRW
    1000 KRW=76.76 TRC
    Cặp Fiat Terrace Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Terrace (TRC) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Terrace (TRC) - 13.03 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Terrace với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Terrace (TRC) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Terrace (TRC) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Terrace đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-05 với tỷ giá ₩39.32. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Terrace trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Terrace trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Terrace trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Terrace (TRC) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Terrace sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Terrace bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Terrace (TRC) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Terrace (TRC) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.