Tiền tệ38106
Market Cap$ 2.28T+1.36%
Khối lượng 24h$ 34.45B-46.1%
Sự thống trịBTC55.44%-0.40%ETH9.38%-0.24%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Terra
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Terra

TerraLUNA/KRW Giá

Hạng: 464

1491 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá LUNA

0.04874
0.66%
($ 0.0003208)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04765$ 0.05099

Chuyển đổi LUNA sang KRW

Terra (LUNA)LUNA

Biểu Đồ Giá LUNA đến KRW

-

Thống Kê LUNA trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 34.60M

Fully diluted value

FDV

$ 57.84M

Vốn hóa ATH

$ 7.53B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1817

Tổng Cung

LUNA 1,186,707,049

Cung Lưu Hành

LUNA 709.98M

(59.8% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 14.13

28 thg 5, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.04525

10 thg 10, 2025


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

7.71%

Lịch sử giá Terra (LUNA) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Terra (LUNA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 78.03 và thấp nhất ₩ 69.15.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
KRW 74.44
$ 0.04874
-1.59%
KRW -1.20
6 thg 7
KRW 75.51
$ 0.04944
+0.35%
KRW 0.2655
5 thg 7
KRW 75.26
$ 0.04927
-2.02%
KRW -1.55
4 thg 7
KRW 76.57
$ 0.05013
-0.23%
KRW -0.1745
3 thg 7
KRW 76.70
$ 0.05022
+4.56%
KRW 3.34
2 thg 7
KRW 73.18
$ 0.04791
+3.19%
KRW 2.25
1 thg 7
KRW 70.91
$ 0.04642
+0.66%
KRW 0.4669

Bảng chuyển đổi Terra / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Terra (LUNA) sang KRW hiện là ₩ 74.45 cho 1 LUNA. Theo mức này, 10 LUNA ≈ ₩ 744.53, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.34 LUNA, chưa bao gồm phí.

LUNA sang KRW
KRW sang LUNA
1 LUNA=74.45 KRW
1 KRW=0.01343 LUNA
2 LUNA=148.90 KRW
2 KRW=0.02686 LUNA
5 LUNA=372.26 KRW
5 KRW=0.06715 LUNA
10 LUNA=744.53 KRW
10 KRW=0.1343 LUNA
25 LUNA=1,861 KRW
25 KRW=0.3357 LUNA
50 LUNA=3,722 KRW
50 KRW=0.6715 LUNA
100 LUNA=7,445 KRW
100 KRW=1.34 LUNA
1000 LUNA=74,453 KRW
1000 KRW=13.43 LUNA
Cặp Fiat Terra Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Terra (LUNA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Terra (LUNA) - 74.45 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Terra với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Terra (LUNA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Terra (LUNA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Terra đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-05-28 với tỷ giá ₩21,586. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Terra trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Terra trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Terra trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Terra (LUNA) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Terra sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Terra bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Terra (LUNA) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Terra (LUNA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.