Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.86%
Khối lượng 24h$ 33.57B+1.39%
Sự thống trịBTC56.27%+0.50%ETH9.35%-0.85%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Terawulf xStock
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Terawulf xStock

Terawulf xStockWULFx/KRW Giá

Giá WULFx

20.67
0%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 20.67$ 20.67

    Chuyển đổi WULFx sang KRW

    Terawulf xStock (WULFx)WULFx

    Biểu Đồ Giá WULFx đến KRW

    Thống Kê WULFx trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 127.80K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 97.59M

    Vốn hóa ATH

    $ 183.38K


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.003498

    Tổng Cung

    WULFx 4,721,757

    Cung Lưu Hành

    WULFx 6.18K

    (0.13% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 29.66

    26 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 14.90

    23 thg 3, 2026


    Từ ATH

    30.3%

    Từ ATL

    38.7%

    Lịch sử giá Terawulf xStock (WULFx) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Terawulf xStock (WULFx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 31.13K và thấp nhất ₩ 31.13K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    9 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    8 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    7 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    6 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    5 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00
    4 thg 7
    KRW 31,127
    $ 20.67
    0%
    KRW 0.00

    Bảng chuyển đổi Terawulf xStock / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Terawulf xStock (WULFx) sang KRW hiện là ₩ 31.13K cho 1 WULFx. Theo mức này, 10 WULFx ≈ ₩ 311.27K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00321 WULFx, chưa bao gồm phí.

    WULFx sang KRW
    KRW sang WULFx
    1 WULFx=31,127 KRW
    1 KRW=0.00003212 WULFx
    2 WULFx=62,254 KRW
    2 KRW=0.00006425 WULFx
    5 WULFx=155,636 KRW
    5 KRW=0.0001606 WULFx
    10 WULFx=311,273 KRW
    10 KRW=0.0003212 WULFx
    25 WULFx=778,184 KRW
    25 KRW=0.0008031 WULFx
    50 WULFx=1,556,369 KRW
    50 KRW=0.001606 WULFx
    100 WULFx=3,112,738 KRW
    100 KRW=0.003212 WULFx
    1000 WULFx=31,127,387 KRW
    1000 KRW=0.03212 WULFx
    Cặp Fiat Terawulf xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Terawulf xStock (WULFx) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Terawulf xStock (WULFx) - 31,127 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Terawulf xStock với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Terawulf xStock (WULFx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Terawulf xStock (WULFx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Terawulf xStock đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-26 với tỷ giá ₩44,666. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Terawulf xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Terawulf xStock trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Terawulf xStock trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Terawulf xStock (WULFx) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Terawulf xStock sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Terawulf xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Terawulf xStock (WULFx) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Terawulf xStock (WULFx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.