Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.27T+1.27%
Khối lượng 24h$ 19.91B+3.25%
Sự thống trịBTC55.81%-0.05%ETH9.44%+0.04%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Taraxa
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Taraxa

TaraxaTARA/KRW Giá

Hạng: 1778

737 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá TARA

0.0000173
3.74%
(-$ 0.00…6715)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.0000173$ 0.00001827

    Chuyển đổi TARA sang Loading...

    Taraxa (TARA)TARA

    Biểu Đồ Giá TARA đến KRW

    -

    Thống Kê TARA trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 106.38K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 189.86K

    Vốn hóa ATH

    $ 91.65M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5241

    Cung Tối Đa

    TARA 10,000,000,000

    Tổng Cung

    TARA 10,972,691,560

    Cung Lưu Hành

    TARA 6.14B

    (61.5% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    99.8%

    0.00x

    Giá IEO

    $ 0.01

    19 thg 3, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.06227

    22 thg 3, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…7598

    6 thg 5, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    127.7%

    Lịch sử giá Taraxa (TARA) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Taraxa (TARA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.0399 và thấp nhất ₩ 0.0236.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 0.02653
    $ 0.0000173
    -0.57%
    KRW -0.0001532
    5 thg 7
    KRW 0.02677
    $ 0.00001746
    -4.54%
    KRW -0.001274
    4 thg 7
    KRW 0.02785
    $ 0.00001816
    +0.90%
    KRW 0.0002495
    3 thg 7
    KRW 0.02781
    $ 0.00001814
    -7.29%
    KRW -0.002186
    2 thg 7
    KRW 0.03
    $ 0.00001956
    +10.4%
    KRW 0.002817
    1 thg 7
    KRW 0.02732
    $ 0.00001782
    -2.42%
    KRW -0.0006772
    30 thg 6
    KRW 0.02815
    $ 0.00001836
    -27.5%
    KRW -0.01065

    Bảng chuyển đổi Taraxa / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Taraxa (TARA) sang KRW hiện là ₩ 0.0265 cho 1 TARA. Theo mức này, 10 TARA ≈ ₩ 0.265, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 3.77K TARA, chưa bao gồm phí.

    TARA sang KRW
    KRW sang TARA
    1 TARA=0.02653 KRW
    1 KRW=37.69 TARA
    2 TARA=0.05306 KRW
    2 KRW=75.38 TARA
    5 TARA=0.1326 KRW
    5 KRW=188.45 TARA
    10 TARA=0.2653 KRW
    10 KRW=376.90 TARA
    25 TARA=0.6633 KRW
    25 KRW=942.25 TARA
    50 TARA=1.32 KRW
    50 KRW=1,884 TARA
    100 TARA=2.65 KRW
    100 KRW=3,769 TARA
    1000 TARA=26.53 KRW
    1000 KRW=37,690 TARA
    Cặp Fiat Taraxa Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Taraxa (TARA) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Taraxa (TARA) - 0.0265 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Taraxa với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Taraxa (TARA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Taraxa (TARA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Taraxa đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-03-22 với tỷ giá ₩95.49. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Taraxa trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Taraxa trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Taraxa trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Taraxa (TARA) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Taraxa sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Taraxa bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Taraxa (TARA) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Taraxa (TARA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.