Tiền tệ37837
Market Cap$ 2.53T-1.35%
Khối lượng 24h$ 48.61B+2.56%
Sự thống trịBTC55.96%-2.31%ETH9.50%+1.21%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Symbiosis Finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Symbiosis Finance

Symbiosis FinanceSIS/IDR Giá

Hạng: 1591

Giá SIS

0.01432
1.41%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01432$ 0.01509

    Chuyển đổi SIS sang Loading...

    Symbiosis Finance (SIS)SIS

    Biểu Đồ Giá SIS đến IDR

    Thống Kê SIS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.17M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.42M

    Vốn hóa ATH

    $ 54.02M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    3.03

    Cung Tối Đa

    SIS 100,000,000

    Tổng Cung

    SIS 99,489,760

    Cung Lưu Hành

    SIS 82.13M

    (82.1% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    98.2%

    0.02x

    Giá IEO

    $ 0.8

    2 thg 12, 2021

    Đỉnh mọi thời

    $ 5.56

    16 thg 1, 2022


    Đáy mọi thời

    $ 0.01194

    6 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.7%

    Từ ATL

    19.9%

    Lịch sử giá Symbiosis Finance (SIS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Symbiosis Finance (SIS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 329.57 và thấp nhất Rp 256.32.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    2 thg 6
    IDR 256.33
    $ 0.01434
    -1.14%
    IDR -2.96
    1 thg 6
    IDR 259.25
    $ 0.01451
    -0.05%
    IDR -0.1304
    31 thg 5
    IDR 259.11
    $ 0.0145
    -0.82%
    IDR -2.13
    30 thg 5
    IDR 260.90
    $ 0.0146
    -7.52%
    IDR -21.22
    29 thg 5
    IDR 282.08
    $ 0.01578
    -0.81%
    IDR -2.30
    28 thg 5
    IDR 284.65
    $ 0.01593
    -11%
    IDR -35.25
    27 thg 5
    IDR 319.88
    $ 0.0179
    -2.37%
    IDR -7.76

    Bảng chuyển đổi Symbiosis Finance / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Symbiosis Finance (SIS) sang IDR hiện là Rp 255.99 cho 1 SIS. Theo mức này, 10 SIS ≈ Rp 2.56K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.391 SIS, chưa bao gồm phí.

    SIS sang IDR
    IDR sang SIS
    1 SIS=255.98 IDR
    1 IDR=0.003906 SIS
    2 SIS=511.97 IDR
    2 IDR=0.007812 SIS
    5 SIS=1,279 IDR
    5 IDR=0.01953 SIS
    10 SIS=2,559 IDR
    10 IDR=0.03906 SIS
    25 SIS=6,399 IDR
    25 IDR=0.09766 SIS
    50 SIS=12,799 IDR
    50 IDR=0.1953 SIS
    100 SIS=25,598 IDR
    100 IDR=0.3906 SIS
    1000 SIS=255,986 IDR
    1000 IDR=3.90 SIS
    Cặp Fiat Symbiosis Finance Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Symbiosis Finance (SIS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Symbiosis Finance (SIS) - 255.99 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Symbiosis Finance với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Symbiosis Finance (SIS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Symbiosis Finance (SIS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Symbiosis Finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-01-16 với tỷ giá Rp99,365. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Symbiosis Finance trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Symbiosis Finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Symbiosis Finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Symbiosis Finance (SIS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Symbiosis Finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Symbiosis Finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Symbiosis Finance (SIS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Symbiosis Finance (SIS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.