Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.51%
Khối lượng 24h$ 20.28B-26.3%
Sự thống trịBTC56.00%+0.49%ETH9.52%+1.09%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SUPERFORTUNE
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SUPERFORTUNE

SUPERFORTUNEGUA/EUR Giá

Hạng: 912

86 Danh sách theo dõi

AI

Giá GUA

0.1904
16.5%
(-$ 0.03776)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1904$ 0.2454

    Chuyển đổi GUA sang Loading...

    SUPERFORTUNE (GUA)GUA

    Biểu Đồ Giá GUA đến EUR

    -

    Thống Kê GUA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 8.56M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 190.41M

    Vốn hóa ATH

    $ 75.41M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.06264

    Cung Tối Đa

    GUA 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GUA 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GUA 45.00M

    (4.50% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GUA 21.99M

    (2.20% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.67

    25 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.074

    4 thg 12, 2025


    Từ ATH

    88.6%

    Từ ATL

    157.3%

    Lịch sử giá SUPERFORTUNE (GUA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SUPERFORTUNE (GUA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.351 và thấp nhất € 0.121.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 0.1668
    $ 0.1908
    -7.95%
    EUR -0.0144
    3 thg 7
    EUR 0.1809
    $ 0.207
    +35.7%
    EUR 0.04764
    2 thg 7
    EUR 0.1314
    $ 0.1504
    -29.1%
    EUR -0.05406
    1 thg 7
    EUR 0.1854
    $ 0.2121
    -6.93%
    EUR -0.01379
    30 thg 6
    EUR 0.1999
    $ 0.2287
    -30.8%
    EUR -0.08887
    29 thg 6
    EUR 0.2912
    $ 0.3332
    -1.77%
    EUR -0.005257
    28 thg 6
    EUR 0.3374
    $ 0.386
    +9.20%
    EUR 0.02842

    Bảng chuyển đổi SUPERFORTUNE / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ SUPERFORTUNE (GUA) sang EUR hiện là € 0.166 cho 1 GUA. Theo mức này, 10 GUA ≈ € 1.66, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 600.81 GUA, chưa bao gồm phí.

    GUA sang EUR
    EUR sang GUA
    1 GUA=0.1664 EUR
    1 EUR=6.00 GUA
    2 GUA=0.3328 EUR
    2 EUR=12.01 GUA
    5 GUA=0.8322 EUR
    5 EUR=30.04 GUA
    10 GUA=1.66 EUR
    10 EUR=60.08 GUA
    25 GUA=4.16 EUR
    25 EUR=150.20 GUA
    50 GUA=8.32 EUR
    50 EUR=300.40 GUA
    100 GUA=16.64 EUR
    100 EUR=600.80 GUA
    1000 GUA=166.44 EUR
    1000 EUR=6,008 GUA
    Cặp Fiat SUPERFORTUNE Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SUPERFORTUNE (GUA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SUPERFORTUNE (GUA) - 0.166 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SUPERFORTUNE với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SUPERFORTUNE (GUA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SUPERFORTUNE (GUA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    SUPERFORTUNE đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €1.46. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SUPERFORTUNE trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SUPERFORTUNE trong Euro (EUR)?

    Giá của SUPERFORTUNE trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SUPERFORTUNE (GUA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi SUPERFORTUNE sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SUPERFORTUNE bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SUPERFORTUNE (GUA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SUPERFORTUNE (GUA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.