Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.53%
Khối lượng 24h$ 38.22B-8.07%
Sự thống trịBTC55.96%-0.24%ETH9.41%-0.47%
Gas ETH0.31 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SUKU
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SUKU

SUKUSUKU/EUR Giá

Hạng: 1209

Giá SUKU

0.005117
3.15%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.004857$ 0.005174

Chuyển đổi SUKU sang EUR

SUKU (SUKU)SUKU

Biểu Đồ Giá SUKU đến EUR

Thống Kê SUKU trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.33M

Fully diluted value

FDV

$ 7.67M

Vốn hóa ATH

$ 178.72M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03611

Cung Tối Đa

SUKU 1,500,000,000

Tổng Cung

SUKU 1,500,000,000

Cung Lưu Hành

SUKU 651.08M

(43.4% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

94.9%

0.05x

Giá IEO

$ 0.1

7 thg 11, 2019

Đỉnh mọi thời

$ 1.50

4 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.004354

6 thg 7, 2026


Từ ATH

99.7%

Từ ATL

17.5%

Lịch sử giá SUKU (SUKU) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SUKU (SUKU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00453 và thấp nhất € 0.00381.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.004456
$ 0.005091
+0.65%
EUR 0.00002871
7 thg 7
EUR 0.00445
$ 0.005084
+7.94%
EUR 0.0003272
6 thg 7
EUR 0.004123
$ 0.00471
+0.82%
EUR 0.00003348
5 thg 7
EUR 0.004089
$ 0.004672
-0.73%
EUR -0.00003009
4 thg 7
EUR 0.004119
$ 0.004706
+1.94%
EUR 0.00007828
3 thg 7
EUR 0.004042
$ 0.004618
-1.84%
EUR -0.00007565
2 thg 7
EUR 0.004118
$ 0.004705
-0.11%
EUR -0.00…4461

Bảng chuyển đổi SUKU / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SUKU (SUKU) sang EUR hiện là € 0.00448 cho 1 SUKU. Theo mức này, 10 SUKU ≈ € 0.0448, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 22.33K SUKU, chưa bao gồm phí.

SUKU sang EUR
EUR sang SUKU
1 SUKU=0.004478 EUR
1 EUR=223.27 SUKU
2 SUKU=0.008957 EUR
2 EUR=446.55 SUKU
5 SUKU=0.02239 EUR
5 EUR=1,116 SUKU
10 SUKU=0.04478 EUR
10 EUR=2,232 SUKU
25 SUKU=0.1119 EUR
25 EUR=5,581 SUKU
50 SUKU=0.2239 EUR
50 EUR=11,163 SUKU
100 SUKU=0.4478 EUR
100 EUR=22,327 SUKU
1000 SUKU=4.47 EUR
1000 EUR=223,279 SUKU
Cặp Fiat SUKU Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SUKU (SUKU) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SUKU (SUKU) - 0.00448 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SUKU với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SUKU (SUKU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SUKU (SUKU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SUKU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-11-04 với tỷ giá €1.31. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SUKU trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SUKU trong Euro (EUR)?

Giá của SUKU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SUKU (SUKU) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SUKU sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SUKU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SUKU (SUKU) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SUKU (SUKU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.