Tiền tệ36887
Market Cap$ 2.42T+0.62%
Khối lượng 24h$ 45.77B+35.7%
Sự thống trịBTC55.96%+0.24%ETH9.82%+0.41%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết SUKU
Open report modalBáo cáo vấn đề
SUKU

SUKU Giá đến Euro € 0.00654 SUKU/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1233

Giá SUKU

0.00770
2.77%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00750$ 0.00780

Chuyển đổi SUKU sang Loading...

SUKU (SUKU)SUKU

Biểu Đồ Giá SUKU đến EUR

Thống Kê SUKU trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.39M

Fully diluted value

FDV

$ 11.56M

Vốn hóa ATH

$ 178.73M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03

Cung Tối Đa

SUKU 1,500,000,000

Tổng Cung

SUKU 1,500,000,000

Cung Lưu Hành

SUKU 569.59M

(38% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

92.3%

0.08x

Giá IEO

$ 0.1

7 Nov 2019

Đỉnh mọi thời

$ 1.50

4 Nov 2021


Đáy mọi thời

$ 0.00692

5 Feb 2026


Từ ATH

99.5%

Từ ATL

11.4%

Lịch sử giá SUKU (SUKU) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SUKU (SUKU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00732 và thấp nhất € 0.00624.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
20 tháng 02
EUR 0.00654
$ 0.00770
+0.56%
EUR 0.0000366
19 tháng 02
EUR 0.00651
$ 0.00768
+0.11%
EUR 0.00…709
18 tháng 02
EUR 0.00650
$ 0.00767
+0.45%
EUR 0.0000290
17 tháng 02
EUR 0.00647
$ 0.00763
-0.07%
EUR -0.00…422
16 tháng 02
EUR 0.00648
$ 0.00764
-7.02%
EUR -0.000489
15 tháng 02
EUR 0.00695
$ 0.00819
-1.60%
EUR -0.000113
14 tháng 02
EUR 0.00698
$ 0.00823
+1.97%
EUR 0.000135

Bảng chuyển đổi SUKU / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ SUKU (SUKU) sang EUR hiện là € 0.00654 cho 1 SUKU. Theo mức này, 10 SUKU ≈ € 0.0654, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 15.30K SUKU, chưa bao gồm phí.

SUKU sang EUR
EUR sang SUKU
1 SUKU=0.00654 EUR
1 EUR=152.97 SUKU
2 SUKU=0.0131 EUR
2 EUR=305.94 SUKU
5 SUKU=0.0327 EUR
5 EUR=764.85 SUKU
10 SUKU=0.0654 EUR
10 EUR=1,530 SUKU
25 SUKU=0.163 EUR
25 EUR=3,824 SUKU
50 SUKU=0.327 EUR
50 EUR=7,648 SUKU
100 SUKU=0.654 EUR
100 EUR=15,297 SUKU
1000 SUKU=6.54 EUR
1000 EUR=152,969 SUKU
Cặp Fiat SUKU Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SUKU (SUKU) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SUKU (SUKU) - 0.00654 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SUKU với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SUKU (SUKU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SUKU (SUKU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

SUKU đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-11-04 với tỷ giá €1.27. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SUKU trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SUKU trong Euro (EUR)?

Giá của SUKU trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SUKU (SUKU) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi SUKU sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SUKU bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SUKU (SUKU) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SUKU (SUKU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.