Tiền tệ38304
Market Cap$ 2.31T+1.62%
Khối lượng 24h$ 19.46B+17.2%
Sự thống trịBTC56.55%-0.07%ETH10.24%+2.79%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Suinami
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Suinami

SuinamiNAMI/EUR Giá

Giá NAMI

0.00…1927
75.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…1922$ 0.00…2228

Chuyển đổi NAMI sang EUR

Suinami (NAMI)NAMI

Biểu Đồ Giá NAMI đến EUR

Thống Kê NAMI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.92K

Vốn hóa ATH

$ 5.24M

Cung Tối Đa

NAMI 10,000,000,000

Tổng Cung

NAMI 10,000,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0005245

    10 thg 10, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…2047

    23 thg 7, 2026


    Từ ATH

    100%

    Từ ATL

    841.3%

    Lịch sử giá Suinami (NAMI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Suinami (NAMI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...401 và thấp nhất € 0.00...018.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 7
    EUR 0.00…169
    $ 0.00…1927
    -72.2%
    EUR -0.00…44
    26 thg 7
    EUR 0.00…7132
    $ 0.00…8133
    +5.40%
    EUR 0.00…3652
    25 thg 7
    EUR 0.00…6768
    $ 0.00…7718
    +14%
    EUR 0.00…8303
    24 thg 7
    EUR 0.00…5937
    $ 0.00…6771
    +128.2%
    EUR 0.00…3335
    23 thg 7
    EUR 0.00…2602
    $ 0.00…2968
    +124.1%
    EUR 0.00…1441
    22 thg 7
    EUR 0.00…116
    $ 0.00…1323
    -34.9%
    EUR -0.00…6224
    21 thg 7
    EUR 0.00…1782
    $ 0.00…2033
    -45.2%
    EUR -0.00…1472

    Bảng chuyển đổi Suinami / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Suinami (NAMI) sang EUR hiện là € 0.00...169 cho 1 NAMI. Theo mức này, 10 NAMI ≈ € 0.00...169, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 591.71M NAMI, chưa bao gồm phí.

    NAMI sang EUR
    EUR sang NAMI
    1 NAMI=0.00…169 EUR
    1 EUR=5,917,144 NAMI
    2 NAMI=0.00…338 EUR
    2 EUR=11,834,289 NAMI
    5 NAMI=0.00…845 EUR
    5 EUR=29,585,724 NAMI
    10 NAMI=0.00…169 EUR
    10 EUR=59,171,448 NAMI
    25 NAMI=0.00…4225 EUR
    25 EUR=147,928,620 NAMI
    50 NAMI=0.00…845 EUR
    50 EUR=295,857,240 NAMI
    100 NAMI=0.0000169 EUR
    100 EUR=591,714,480 NAMI
    1000 NAMI=0.000169 EUR
    1000 EUR=5,917,144,806 NAMI
    Cặp Fiat Suinami Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Suinami (NAMI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Suinami (NAMI) - 0.00...169 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Suinami với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Suinami (NAMI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Suinami (NAMI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Suinami đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-10-10 với tỷ giá €0.00046. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Suinami trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Suinami trong Euro (EUR)?

    Giá của Suinami trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Suinami (NAMI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Suinami sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Suinami bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Suinami (NAMI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Suinami (NAMI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.