Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.29T+1.97%
Khối lượng 24h$ 40.05B+107.7%
Sự thống trịBTC55.48%-0.29%ETH9.38%-1.38%
Gas ETH0.31 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Stobox
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Stobox

StoboxSTBU/EUR Giá

357 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá STBU

0.001095
4.53%
(-$ 0.00005194)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001095$ 0.001147

    Chuyển đổi STBU sang EUR

    Stobox (STBU)STBU

    Biểu Đồ Giá STBU đến EUR

    -

    Thống Kê STBU trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 136.99K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 164.39K

    Vốn hóa ATH

    $ 27.56M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0002262

    Cung Tối Đa

    STBU 150,000,000

    Tổng Cung

    STBU 150,000,000

    Cung Lưu Hành

    STBU 125.00M

    (83.3% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.2879

    5 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005996

    20 thg 5, 2026


    Từ ATH

    99.6%

    Từ ATL

    82.8%

    Lịch sử giá Stobox (STBU) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Stobox (STBU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00118 và thấp nhất € 0.000908.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    EUR 0.0009592
    $ 0.001095
    -4.52%
    EUR -0.00004545
    5 thg 7
    EUR 0.001004
    $ 0.001147
    +3.60%
    EUR 0.00003486
    4 thg 7
    EUR 0.0009698
    $ 0.001108
    +3.37%
    EUR 0.00003163
    3 thg 7
    EUR 0.0009382
    $ 0.001071
    +3.29%
    EUR 0.00002984
    2 thg 7
    EUR 0.0009083
    $ 0.001037
    -13.2%
    EUR -0.0001381
    1 thg 7
    EUR 0.001046
    $ 0.001195
    -11.2%
    EUR -0.0001323
    30 thg 6
    EUR 0.001178
    $ 0.001346
    -0.08%
    EUR -0.00…9587

    Bảng chuyển đổi Stobox / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Stobox (STBU) sang EUR hiện là € 0.000959 cho 1 STBU. Theo mức này, 10 STBU ≈ € 0.00959, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 104.25K STBU, chưa bao gồm phí.

    STBU sang EUR
    EUR sang STBU
    1 STBU=0.0009592 EUR
    1 EUR=1,042 STBU
    2 STBU=0.001918 EUR
    2 EUR=2,084 STBU
    5 STBU=0.004796 EUR
    5 EUR=5,212 STBU
    10 STBU=0.009592 EUR
    10 EUR=10,424 STBU
    25 STBU=0.02398 EUR
    25 EUR=26,061 STBU
    50 STBU=0.04796 EUR
    50 EUR=52,122 STBU
    100 STBU=0.09592 EUR
    100 EUR=104,245 STBU
    1000 STBU=0.9592 EUR
    1000 EUR=1,042,458 STBU
    Cặp Fiat Stobox Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Stobox (STBU) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Stobox (STBU) - 0.000959 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Stobox với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Stobox (STBU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Stobox (STBU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Stobox đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-05 với tỷ giá €0.252. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Stobox trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Stobox trong Euro (EUR)?

    Giá của Stobox trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Stobox (STBU) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Stobox sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Stobox bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Stobox (STBU) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Stobox (STBU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.