Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.11%
Khối lượng 24h$ 19.88B-1.61%
Sự thống trịBTC55.87%+0.48%ETH9.45%+0.49%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết STBL
Open report modal
Báo cáo vấn đề
STBL

STBLSTBL/IDR Giá

Hạng: 781

384 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá STBL

0.02554
1.70%
(-$ 0.0004422)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.02554$ 0.02693

    Chuyển đổi STBL sang Loading...

    STBL (STBL)STBL

    Biểu Đồ Giá STBL đến IDR

    -

    Thống Kê STBL trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 12.77M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 255.49M

    Vốn hóa ATH

    $ 300.03M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1526

    Cung Tối Đa

    STBL 10,000,000,000

    Tổng Cung

    STBL 10,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    STBL 500.00M

    (5.00% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    STBL 359.58M

    (3.60% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.6

    24 thg 9, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.02174

    6 thg 6, 2026


    Từ ATH

    95.7%

    Từ ATL

    17.5%

    Lịch sử giá STBL (STBL) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của STBL (STBL) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 486.54 và thấp nhất Rp 435.35.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    IDR 461.24
    $ 0.02563
    -2.91%
    IDR -13.80
    4 thg 7
    IDR 475.47
    $ 0.02642
    +1.15%
    IDR 5.39
    3 thg 7
    IDR 469.74
    $ 0.0261
    +1.73%
    IDR 7.97
    2 thg 7
    IDR 461.76
    $ 0.02566
    +4.37%
    IDR 19.35
    1 thg 7
    IDR 441.08
    $ 0.02451
    -0.88%
    IDR -3.92
    30 thg 6
    IDR 445.07
    $ 0.02473
    -3.69%
    IDR -17.03
    29 thg 6
    IDR 461.99
    $ 0.02567
    +3.97%
    IDR 17.62

    Bảng chuyển đổi STBL / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ STBL (STBL) sang IDR hiện là Rp 459.75 cho 1 STBL. Theo mức này, 10 STBL ≈ Rp 4.60K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.218 STBL, chưa bao gồm phí.

    STBL sang IDR
    IDR sang STBL
    1 STBL=459.75 IDR
    1 IDR=0.002175 STBL
    2 STBL=919.50 IDR
    2 IDR=0.00435 STBL
    5 STBL=2,298 IDR
    5 IDR=0.01087 STBL
    10 STBL=4,597 IDR
    10 IDR=0.02175 STBL
    25 STBL=11,493 IDR
    25 IDR=0.05437 STBL
    50 STBL=22,987 IDR
    50 IDR=0.1087 STBL
    100 STBL=45,975 IDR
    100 IDR=0.2175 STBL
    1000 STBL=459,753 IDR
    1000 IDR=2.17 STBL
    Cặp Fiat STBL Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của STBL (STBL) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 STBL (STBL) - 459.75 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu STBL với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu STBL (STBL) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà STBL (STBL) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    STBL đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-09-24 với tỷ giá Rp10,798. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của STBL trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của STBL trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của STBL trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi STBL (STBL) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi STBL sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng STBL bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của STBL (STBL) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho STBL (STBL) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.