Tiền tệ38606
Market Cap$ 2.40T+4.86%
Khối lượng 24h$ 36.31B+85.2%
Sự thống trịBTC57.06%+0.60%ETH10.53%+4.36%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks
State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks

State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocksSPYB/KRW Giá

Hạng: 681

Giá SPYB

1,068,710
0.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 768.39$ 773.56

Chuyển đổi SPYB sang KRW

State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB)SPYB

Biểu Đồ Giá SPYB đến KRW

Thống Kê SPYB trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 17.18M

Fully diluted value

FDV

$ 17.18M

Vốn hóa ATH

$ 17.37M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.8687

Tổng Cung

SPYB 22,317

Cung Lưu Hành

SPYB 22.31K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 778.55

14 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 768.39

19 thg 8, 2026


Từ ATH

1.12%

Từ ATL

0.19%

Lịch sử giá State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.08M và thấp nhất ₩ 1.07M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 8
KRW 1,068,701
$ 769.82
+0.08%
KRW 894.86
18 thg 8
KRW 1,067,807
$ 769.17
-0.80%
KRW -8,561
17 thg 8
KRW 1,076,368
$ 775.34
-0.19%
KRW -2,090
16 thg 8
KRW 1,078,370
$ 776.78
+0.06%
KRW 675.32
15 thg 8
KRW 1,077,683
$ 776.29
+0.06%
KRW 598.05
14 thg 8
KRW 1,077,062
$ 775.84
-0.31%
KRW -3,360

Bảng chuyển đổi State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) sang KRW hiện là ₩ 1.07M cho 1 SPYB. Theo mức này, 10 SPYB ≈ ₩ 10.69M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000936 SPYB, chưa bao gồm phí.

SPYB sang KRW
KRW sang SPYB
1 SPYB=1,068,710 KRW
1 KRW=0.00…9357 SPYB
2 SPYB=2,137,420 KRW
2 KRW=0.00…1871 SPYB
5 SPYB=5,343,551 KRW
5 KRW=0.00…4678 SPYB
10 SPYB=10,687,102 KRW
10 KRW=0.00…9357 SPYB
25 SPYB=26,717,755 KRW
25 KRW=0.00002339 SPYB
50 SPYB=53,435,510 KRW
50 KRW=0.00004678 SPYB
100 SPYB=106,871,021 KRW
100 KRW=0.00009357 SPYB
1000 SPYB=1,068,710,215 KRW
1000 KRW=0.0009357 SPYB
Cặp Fiat State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) - 1,068,710 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-14 với tỷ giá ₩1,080,825. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks trong South Korean Won (KRW)?

Giá của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho State Street SPDR S&P 500 ETF Tokenized bStocks (SPYB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.