Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.50%
Khối lượng 24h$ 27.65B-26.4%
Sự thống trịBTC56.18%+0.37%ETH9.38%-0.67%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Staked TAO (Root)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Staked TAO (Root)

Staked TAO (Root)SN0/IDR Giá

Giá SN0

206.08
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 200.42$ 207.23

Chuyển đổi SN0 sang IDR

Staked TAO (Root) (SN0)SN0

Biểu Đồ Giá SN0 đến IDR

Thống Kê SN0 trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.25B

Fully diluted value

FDV

$ 1.25B

Vốn hóa ATH

$ 2.01B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01104

Tổng Cung

SN0 6,089,870

Cung Lưu Hành

SN0 6.08M

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 349.82

8 thg 4, 2026


Đáy mọi thời

$ 184.91

6 thg 6, 2026


Từ ATH

41.1%

Từ ATL

11.4%

Lịch sử giá Staked TAO (Root) (SN0) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Staked TAO (Root) (SN0) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.95M và thấp nhất Rp 3.63M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 3,725,403
$ 205.90
+0.77%
IDR 28,407
8 thg 7
IDR 3,693,646
$ 204.15
-3.27%
IDR -124,895
7 thg 7
IDR 3,823,452
$ 211.32
-1.46%
IDR -56,693
6 thg 7
IDR 3,882,085
$ 214.56
-0.12%
IDR -4,506
5 thg 7
IDR 3,886,556
$ 214.81
-0.79%
IDR -31,125
4 thg 7
IDR 3,919,415
$ 216.63
+0.64%
IDR 24,766
3 thg 7
IDR 3,895,344
$ 215.30
+2.97%
IDR 112,350

Bảng chuyển đổi Staked TAO (Root) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Staked TAO (Root) (SN0) sang IDR hiện là Rp 3.73M cho 1 SN0. Theo mức này, 10 SN0 ≈ Rp 37.29M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000268 SN0, chưa bao gồm phí.

SN0 sang IDR
IDR sang SN0
1 SN0=3,728,649 IDR
1 IDR=0.00…2681 SN0
2 SN0=7,457,299 IDR
2 IDR=0.00…5363 SN0
5 SN0=18,643,249 IDR
5 IDR=0.00…134 SN0
10 SN0=37,286,499 IDR
10 IDR=0.00…2681 SN0
25 SN0=93,216,249 IDR
25 IDR=0.00…6704 SN0
50 SN0=186,432,498 IDR
50 IDR=0.0000134 SN0
100 SN0=372,864,996 IDR
100 IDR=0.00002681 SN0
1000 SN0=3,728,649,961 IDR
1000 IDR=0.0002681 SN0
Cặp Fiat Staked TAO (Root) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Staked TAO (Root) (SN0) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Staked TAO (Root) (SN0) - 3,728,650 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Staked TAO (Root) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Staked TAO (Root) (SN0) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Staked TAO (Root) (SN0) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Staked TAO (Root) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-08 với tỷ giá Rp6,329,131. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Staked TAO (Root) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Staked TAO (Root) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Staked TAO (Root) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Staked TAO (Root) (SN0) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Staked TAO (Root) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Staked TAO (Root) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Staked TAO (Root) (SN0) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Staked TAO (Root) (SN0) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.