Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.08%
Khối lượng 24h$ 19.76B-2.22%
Sự thống trịBTC55.86%+0.36%ETH9.45%+0.48%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Staika
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Staika

StaikaSTIK/EUR Giá

138 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá STIK

0.008861
12.6%
(-$ 0.001276)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.008861$ 0.01023

    Chuyển đổi STIK sang Loading...

    Staika (STIK)STIK

    Biểu Đồ Giá STIK đến EUR

    -

    Thống Kê STIK trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.11M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 2.21M

    Vốn hóa ATH

    $ 261.10M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.008661

    Cung Tối Đa

    STIK 250,000,000

    Tổng Cung

    STIK 250,000,000

    Cung Lưu Hành

    STIK 125.58M

    (50.2% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    STIK 2.15M

    (0.86% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    96.5%

    0.04x

    Giá IEO

    $ 0.25

    15 thg 3, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 5.56

    4 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.007427

    28 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    19.3%

    Lịch sử giá Staika (STIK) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Staika (STIK) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0142 và thấp nhất € 0.00654.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    5 thg 7
    EUR 0.007935
    $ 0.009075
    +0.42%
    EUR 0.00003341
    4 thg 7
    EUR 0.008064
    $ 0.009223
    -4.24%
    EUR -0.0003569
    3 thg 7
    EUR 0.00862
    $ 0.009858
    -8.58%
    EUR -0.0008088
    2 thg 7
    EUR 0.009428
    $ 0.01078
    -18.5%
    EUR -0.002146
    1 thg 7
    EUR 0.01165
    $ 0.01332
    -4.68%
    EUR -0.0005721
    30 thg 6
    EUR 0.01213
    $ 0.01387
    +70%
    EUR 0.004998
    29 thg 6
    EUR 0.006975
    $ 0.007977
    +1.60%
    EUR 0.0001098

    Bảng chuyển đổi Staika / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Staika (STIK) sang EUR hiện là € 0.00775 cho 1 STIK. Theo mức này, 10 STIK ≈ € 0.0775, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 12.91K STIK, chưa bao gồm phí.

    STIK sang EUR
    EUR sang STIK
    1 STIK=0.007748 EUR
    1 EUR=129.05 STIK
    2 STIK=0.01549 EUR
    2 EUR=258.11 STIK
    5 STIK=0.03874 EUR
    5 EUR=645.28 STIK
    10 STIK=0.07748 EUR
    10 EUR=1,290 STIK
    25 STIK=0.1937 EUR
    25 EUR=3,226 STIK
    50 STIK=0.3874 EUR
    50 EUR=6,452 STIK
    100 STIK=0.7748 EUR
    100 EUR=12,905 STIK
    1000 STIK=7.74 EUR
    1000 EUR=129,057 STIK
    Cặp Fiat Staika Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Staika (STIK) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Staika (STIK) - 0.00775 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Staika với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Staika (STIK) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Staika (STIK) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Staika đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-03-04 với tỷ giá €4.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Staika trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Staika trong Euro (EUR)?

    Giá của Staika trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Staika (STIK) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Staika sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Staika bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Staika (STIK) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Staika (STIK) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.