Chi tiết StaFi

FIS









Báo cáo vấn đề

StaFiFIS/VND Giá
Hạng: 1444
Giá FIS
0.006008
2.10%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005628$ 0.006095
Chuyển đổi FIS sang VND
FIS₫VND
Biểu Đồ Giá FIS đến VND
Thống Kê FIS trong VND
Lịch sử giá StaFi (FIS) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của StaFi (FIS) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 194.85 và thấp nhất ₫ 137.13.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
VND 159.71
$ 0.006066
+3.47%
VND 5.35
24 thg 7
VND 154.35
$ 0.005863
-3.61%
VND -5.77
23 thg 7
VND 160.52
$ 0.006097
-13.5%
VND -25.13
22 thg 7
VND 190.58
$ 0.007239
+31.7%
VND 45.85
21 thg 7
VND 144.72
$ 0.005497
-3.20%
VND -4.78
20 thg 7
VND 149.15
$ 0.005665
-11.7%
VND -19.82
19 thg 7
VND 167.77
$ 0.006372
+20.6%
VND 28.62
Bảng chuyển đổi StaFi / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ StaFi (FIS) sang VND hiện là ₫ 158.19 cho 1 FIS. Theo mức này, 10 FIS ≈ ₫ 1.58K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.632 FIS, chưa bao gồm phí.
FIS sang VND
VND sang FIS
1 FIS=158.19 VND
1 VND=0.006321 FIS
2 FIS=316.38 VND
2 VND=0.01264 FIS
5 FIS=790.96 VND
5 VND=0.0316 FIS
10 FIS=1,581 VND
10 VND=0.06321 FIS
25 FIS=3,954 VND
25 VND=0.158 FIS
50 FIS=7,909 VND
50 VND=0.316 FIS
100 FIS=15,819 VND
100 VND=0.6321 FIS
1000 FIS=158,193 VND
1000 VND=6.32 FIS
Cặp Fiat StaFi Đang Xu Hướng

€
StaFi đến EUR
1 FIS tương đương € 0.00528

₽
StaFi đến RUB
1 FIS tương đương ₽ 0.467

₩
StaFi đến KRW
1 FIS tương đương ₩ 8.77

CN¥
StaFi đến CNY
1 FIS tương đương CN¥ 0.0407

₹
StaFi đến INR
1 FIS tương đương ₹ 0.579

Rp
StaFi đến IDR
1 FIS tương đương Rp 107.69

£
StaFi đến GBP
1 FIS tương đương £ 0.00451

¥
StaFi đến JPY
1 FIS tương đương ¥ 0.985

$
StaFi đến USD
1 FIS tương đương $ 0.00601

CA$
StaFi đến CAD
1 FIS tương đương CA$ 0.00847
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu StaFi với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu StaFi (FIS) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà StaFi (FIS) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
StaFi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-03-19 với tỷ giá ₫123,854. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của StaFi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của StaFi trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của StaFi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của StaFi (FIS) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho StaFi (FIS) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.