Chi tiết Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)

URNM









Báo cáo vấn đề

Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives)URNM/KRW Giá
Giá URNM
53.47
2.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 52.04$ 53.47
Chuyển đổi URNM sang KRW
URNM₩KRW
Biểu Đồ Giá URNM đến KRW
Thống Kê URNM trong KRW
Lịch sử giá Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 81.80K và thấp nhất ₩ 75.09K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 80,338
$ 53.48
+1.97%
KRW 1,555
9 thg 7
KRW 78,850
$ 52.49
+2.68%
KRW 2,060
8 thg 7
KRW 76,803
$ 51.12
+0.69%
KRW 528.70
7 thg 7
KRW 76,267
$ 50.77
-5.25%
KRW -4,227
6 thg 7
KRW 80,495
$ 53.58
+0.26%
KRW 209.33
5 thg 7
KRW 80,286
$ 53.44
+0.04%
KRW 33.36
4 thg 7
KRW 80,253
$ 53.42
+0.09%
KRW 68.92
Bảng chuyển đổi Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) sang KRW hiện là ₩ 80.32K cho 1 URNM. Theo mức này, 10 URNM ≈ ₩ 803.25K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00124 URNM, chưa bao gồm phí.
URNM sang KRW
KRW sang URNM
1 URNM=80,324 KRW
1 KRW=0.00001244 URNM
2 URNM=160,649 KRW
2 KRW=0.00002489 URNM
5 URNM=401,624 KRW
5 KRW=0.00006224 URNM
10 URNM=803,248 KRW
10 KRW=0.0001244 URNM
25 URNM=2,008,122 KRW
25 KRW=0.0003112 URNM
50 URNM=4,016,244 KRW
50 KRW=0.0006224 URNM
100 URNM=8,032,488 KRW
100 KRW=0.001244 URNM
1000 URNM=80,324,884 KRW
1000 KRW=0.01244 URNM
Cặp Fiat Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến EUR
1 URNM tương đương € 46.83

₽
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến RUB
1 URNM tương đương ₽ 4.12K

$
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến USD
1 URNM tương đương $ 53.47

CN¥
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến CNY
1 URNM tương đương CN¥ 362.39

₹
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến INR
1 URNM tương đương ₹ 5.10K

Rp
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến IDR
1 URNM tương đương Rp 965.99K

£
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến GBP
1 URNM tương đương £ 39.90

¥
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến JPY
1 URNM tương đương ¥ 8.64K

₫
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến VND
1 URNM tương đương ₫ 1.40M

CA$
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đến CAD
1 URNM tương đương CA$ 75.64
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-23 với tỷ giá ₩108,213. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Sprott Uranium Miners ETF (Derivatives) (URNM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.