Chi tiết SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood)

SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood)SPY/IDR Giá
Hạng: 726
Giá SPY
13,648,850
0.32%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 751.80$ 789.87
Chuyển đổi SPY sang IDR
SPYRpIDR
Biểu Đồ Giá SPY đến IDR
Thống Kê SPY trong IDR
Lịch sử giá SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 14.33M và thấp nhất Rp 12.28M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 9
IDR 13,661,218
$ 772.47
-0.18%
IDR -24,916
6 thg 9
IDR 13,684,468
$ 773.78
-0.48%
IDR -66,664
5 thg 9
IDR 13,755,925
$ 777.82
+0.77%
IDR 105,403
4 thg 9
IDR 13,650,910
$ 771.89
-0.24%
IDR -32,641
3 thg 9
IDR 13,684,691
$ 773.80
+0.94%
IDR 127,639
2 thg 9
IDR 13,549,549
$ 766.15
+0.51%
IDR 68,689
1 thg 9
IDR 13,507,458
$ 763.77
-0.45%
IDR -60,716
Bảng chuyển đổi SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) sang IDR hiện là Rp 13.65M cho 1 SPY. Theo mức này, 10 SPY ≈ Rp 136.49M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...733 SPY, chưa bao gồm phí.
SPY sang IDR
IDR sang SPY
1 SPY=13,648,849 IDR
1 IDR=0.00…7326 SPY
2 SPY=27,297,699 IDR
2 IDR=0.00…1465 SPY
5 SPY=68,244,248 IDR
5 IDR=0.00…3663 SPY
10 SPY=136,488,496 IDR
10 IDR=0.00…7326 SPY
25 SPY=341,221,241 IDR
25 IDR=0.00…1831 SPY
50 SPY=682,442,483 IDR
50 IDR=0.00…3663 SPY
100 SPY=1,364,884,966 IDR
100 IDR=0.00…7326 SPY
1000 SPY=13,648,849,665 IDR
1000 IDR=0.00007326 SPY
Cặp Fiat SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) Đang Xu Hướng

€
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến EUR
1 SPY tương đương € 664.02

₽
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến RUB
1 SPY tương đương ₽ 66.33K

₩
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến KRW
1 SPY tương đương ₩ 1.04M

CN¥
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến CNY
1 SPY tương đương CN¥ 5.18K

₹
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến INR
1 SPY tương đương ₹ 72.98K

$
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến USD
1 SPY tương đương $ 771.77

£
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến GBP
1 SPY tương đương £ 569.96

¥
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến JPY
1 SPY tương đương ¥ 119.12K

₫
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến VND
1 SPY tương đương ₫ 20.08M

CA$
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đến CAD
1 SPY tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-09-04 với tỷ giá Rp14,333,428. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SPDR S&P 500 Trust Tokenized ETF (Robinhood) (SPY) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.