Tiền tệ37057
Market Cap$ 2.47T+0.10%
Khối lượng 24h$ 45.48B-0.01%
Sự thống trịBTC56.32%-0.39%ETH9.84%-1.27%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized)
Open report modalBáo cáo vấn đề
SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized)

SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) Giá đến Indonesian Rupiah Rp 11,500,401 SPYon/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 566

Giá SPYon

681.89
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 678.23$ 685.73

Chuyển đổi SPYon sang Loading...

SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon)SPYon

Biểu Đồ Giá SPYon đến IDR

Thống Kê SPYon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 31.65M

Fully diluted value

FDV

$ 31.65M

Vốn hóa ATH

$ 31.86M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.05957

Tổng Cung

SPYon 46,416

Cung Lưu Hành

SPYon 46.42K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 701.12

28 Jan 2026


Đáy mọi thời

$ 643.44

4 Sep 2025


Từ ATH

2.74%

Từ ATL

5.98%

Lịch sử giá SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 11.63M và thấp nhất Rp 11.14M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 tháng 03
IDR 11,500,671
$ 681.90
+0.13%
IDR 14,801
10 tháng 03
IDR 11,483,769
$ 680.90
+0.53%
IDR 60,924
9 tháng 03
IDR 11,423,003
$ 677.30
+0.65%
IDR 74,046
8 tháng 03
IDR 11,347,990
$ 672.85
-0.07%
IDR -7,629
7 tháng 03
IDR 11,355,740
$ 673.31
-0.14%
IDR -16,118
6 tháng 03
IDR 11,371,641
$ 674.25
-1.44%
IDR -166,050
5 tháng 03
IDR 11,537,360
$ 684.08
-0.68%
IDR -79,296

Bảng chuyển đổi SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) sang IDR hiện là Rp 11.50M cho 1 SPYon. Theo mức này, 10 SPYon ≈ Rp 115.00M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...087 SPYon, chưa bao gồm phí.

SPYon sang IDR
IDR sang SPYon
1 SPYon=11,500,400 IDR
1 IDR=0.00…8695 SPYon
2 SPYon=23,000,801 IDR
2 IDR=0.00…1739 SPYon
5 SPYon=57,502,004 IDR
5 IDR=0.00…4347 SPYon
10 SPYon=115,004,009 IDR
10 IDR=0.00…8695 SPYon
25 SPYon=287,510,024 IDR
25 IDR=0.00…2173 SPYon
50 SPYon=575,020,049 IDR
50 IDR=0.00…4347 SPYon
100 SPYon=1,150,040,098 IDR
100 IDR=0.00…8695 SPYon
1000 SPYon=11,500,400,988 IDR
1000 IDR=0.00008695 SPYon
Cặp Fiat SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) - 11,500,401 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-01-28 với tỷ giá Rp11,824,797. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SPDR S&P 500 ETF (Ondo Tokenized) (SPYon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.