Chi tiết SpaceX Tokenized Stock (Robinhood)

SpaceX Tokenized Stock (Robinhood)SPCX/EUR Giá
Hạng: 1104
Giá SPCX
124.14
2.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 141.14$ 145.41
Chuyển đổi SPCX sang EUR
SPCX€EUR
Biểu Đồ Giá SPCX đến EUR
Thống Kê SPCX trong EUR
Lịch sử giá SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 125.26 và thấp nhất € 117.89.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 9
EUR 124.67
$ 144.73
+1.54%
EUR 1.88
31 thg 8
EUR 122.90
$ 142.67
+1.07%
EUR 1.29
30 thg 8
EUR 121.52
$ 141.07
+0.21%
EUR 0.2576
29 thg 8
EUR 121.10
$ 140.58
+0.16%
EUR 0.1909
28 thg 8
EUR 120.90
$ 140.35
-0.05%
EUR -0.05787
27 thg 8
EUR 120.95
$ 140.41
+0.81%
EUR 0.9689
26 thg 8
EUR 119.99
$ 139.29
+0.43%
EUR 0.5187
Bảng chuyển đổi SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) sang EUR hiện là € 124.14 cho 1 SPCX. Theo mức này, 10 SPCX ≈ € 1.24K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.806 SPCX, chưa bao gồm phí.
SPCX sang EUR
EUR sang SPCX
1 SPCX=124.13 EUR
1 EUR=0.008055 SPCX
2 SPCX=248.27 EUR
2 EUR=0.01611 SPCX
5 SPCX=620.68 EUR
5 EUR=0.04027 SPCX
10 SPCX=1,241 EUR
10 EUR=0.08055 SPCX
25 SPCX=3,103 EUR
25 EUR=0.2013 SPCX
50 SPCX=6,206 EUR
50 EUR=0.4027 SPCX
100 SPCX=12,413 EUR
100 EUR=0.8055 SPCX
1000 SPCX=124,137 EUR
1000 EUR=8.05 SPCX
Cặp Fiat SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

$
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến USD
1 SPCX tương đương $ 144.11

₽
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến RUB
1 SPCX tương đương ₽ 12.44K

₩
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến KRW
1 SPCX tương đương ₩ 197.52K

CN¥
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến CNY
1 SPCX tương đương CN¥ 968.44

₹
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến INR
1 SPCX tương đương ₹ 13.67K

Rp
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến IDR
1 SPCX tương đương Rp 2.56M

£
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến GBP
1 SPCX tương đương £ 106.38

¥
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến JPY
1 SPCX tương đương ¥ 23.04K

₫
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến VND
1 SPCX tương đương ₫ 3.76M

CA$
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đến CAD
1 SPCX tương đương CA$ 199.83
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-09-01 với tỷ giá €125.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro (EUR)?
Giá của SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SpaceX Tokenized Stock (Robinhood) (SPCX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.