Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.87%
Khối lượng 24h$ 33.46B+1.06%
Sự thống trịBTC56.28%+0.53%ETH9.36%-0.78%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SpaceX (Republic Pre-IPO)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SpaceX (Republic Pre-IPO)

SpaceX (Republic Pre-IPO)preSPCX/IDR Giá

Giá preSPCX

152.14
2.08%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 147.83$ 152.82

Chuyển đổi preSPCX sang IDR

SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX)preSPCX

Biểu Đồ Giá preSPCX đến IDR

Thống Kê preSPCX trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 14.30M

Tổng Cung

preSPCX 94,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 945.87

    25 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 145.30

    8 thg 7, 2026


    Từ ATH

    83.9%

    Từ ATL

    4.71%

    Lịch sử giá SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.01M và thấp nhất Rp 2.63M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 2,748,985
    $ 152.14
    +0.001%
    IDR 17.70
    9 thg 7
    IDR 2,749,004
    $ 152.14
    +2.08%
    IDR 56,047
    8 thg 7
    IDR 2,692,967
    $ 149.04
    -1.19%
    IDR -32,458
    7 thg 7
    IDR 2,725,354
    $ 150.83
    -4.33%
    IDR -123,456
    6 thg 7
    IDR 2,851,681
    $ 157.83
    -1.78%
    IDR -51,824
    5 thg 7
    IDR 2,887,620
    $ 159.82
    +0.94%
    IDR 26,750
    4 thg 7
    IDR 2,860,891
    $ 158.34
    -0.27%
    IDR -7,841

    Bảng chuyển đổi SpaceX (Republic Pre-IPO) / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) sang IDR hiện là Rp 2.75M cho 1 preSPCX. Theo mức này, 10 preSPCX ≈ Rp 27.49M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000364 preSPCX, chưa bao gồm phí.

    preSPCX sang IDR
    IDR sang preSPCX
    1 preSPCX=2,748,901 IDR
    1 IDR=0.00…3637 preSPCX
    2 preSPCX=5,497,802 IDR
    2 IDR=0.00…7275 preSPCX
    5 preSPCX=13,744,505 IDR
    5 IDR=0.00…1818 preSPCX
    10 preSPCX=27,489,010 IDR
    10 IDR=0.00…3637 preSPCX
    25 preSPCX=68,722,525 IDR
    25 IDR=0.00…9094 preSPCX
    50 preSPCX=137,445,051 IDR
    50 IDR=0.00001818 preSPCX
    100 preSPCX=274,890,103 IDR
    100 IDR=0.00003637 preSPCX
    1000 preSPCX=2,748,901,037 IDR
    1000 IDR=0.0003637 preSPCX
    Cặp Fiat SpaceX (Republic Pre-IPO) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) - 2,748,901 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SpaceX (Republic Pre-IPO) với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    SpaceX (Republic Pre-IPO) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-25 với tỷ giá Rp17,089,957. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SpaceX (Republic Pre-IPO) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SpaceX (Republic Pre-IPO) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của SpaceX (Republic Pre-IPO) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi SpaceX (Republic Pre-IPO) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SpaceX (Republic Pre-IPO) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SpaceX (Republic Pre-IPO) (preSPCX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.