Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.14%
Khối lượng 24h$ 26.04B-21.4%
Sự thống trịBTC56.44%+0.53%ETH9.48%+0.88%
Gas ETH0.47 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Songbird Finance Token
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Songbird Finance Token

Songbird Finance TokenSFIN/IDR Giá

Giá SFIN

66.40
2.25%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 66.40$ 69.60

    Chuyển đổi SFIN sang IDR

    Songbird Finance Token (SFIN)SFIN

    Biểu Đồ Giá SFIN đến IDR

    Thống Kê SFIN trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 730.45K

    Cung Tối Đa

    SFIN 11,000

    Tổng Cung

    SFIN 11,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 20,002

      9 thg 12, 2022


      Đáy mọi thời

      $ 57.99

      6 thg 4, 2026


      Từ ATH

      99.7%

      Từ ATL

      14.5%

      Lịch sử giá Songbird Finance Token (SFIN) so với IDR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Songbird Finance Token (SFIN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.36M và thấp nhất Rp 1.19M.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      10 thg 7
      IDR 1,199,879
      $ 66.40
      -3.84%
      IDR -47,862
      9 thg 7
      IDR 1,241,620
      $ 68.71
      +0.28%
      IDR 3,468
      8 thg 7
      IDR 1,238,157
      $ 68.52
      -1.08%
      IDR -13,509
      7 thg 7
      IDR 1,251,633
      $ 69.26
      +3.00%
      IDR 36,411
      6 thg 7
      IDR 1,214,310
      $ 67.20
      +0.23%
      IDR 2,827
      5 thg 7
      IDR 1,221,953
      $ 67.62
      -5.15%
      IDR -66,398
      4 thg 7
      IDR 1,297,750
      $ 71.82
      +0.87%
      IDR 11,220

      Bảng chuyển đổi Songbird Finance Token / IDR

      Tỷ giá chuyển đổi từ Songbird Finance Token (SFIN) sang IDR hiện là Rp 1.20M cho 1 SFIN. Theo mức này, 10 SFIN ≈ Rp 12.00M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000833 SFIN, chưa bao gồm phí.

      SFIN sang IDR
      IDR sang SFIN
      1 SFIN=1,199,879 IDR
      1 IDR=0.00…8334 SFIN
      2 SFIN=2,399,758 IDR
      2 IDR=0.00…1666 SFIN
      5 SFIN=5,999,396 IDR
      5 IDR=0.00…4167 SFIN
      10 SFIN=11,998,793 IDR
      10 IDR=0.00…8334 SFIN
      25 SFIN=29,996,984 IDR
      25 IDR=0.00002083 SFIN
      50 SFIN=59,993,969 IDR
      50 IDR=0.00004167 SFIN
      100 SFIN=119,987,939 IDR
      100 IDR=0.00008334 SFIN
      1000 SFIN=1,199,879,391 IDR
      1000 IDR=0.0008334 SFIN
      Cặp Fiat Songbird Finance Token Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Songbird Finance Token (SFIN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Songbird Finance Token (SFIN) - 1,199,879 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Songbird Finance Token với Rp1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Songbird Finance Token (SFIN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Songbird Finance Token (SFIN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

      Songbird Finance Token đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2022-12-09 với tỷ giá Rp361,418,160. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Songbird Finance Token trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Songbird Finance Token trong Indonesian Rupiah (IDR)?

      Giá của Songbird Finance Token trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Songbird Finance Token (SFIN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

      Để chuyển đổi Songbird Finance Token sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Songbird Finance Token bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Songbird Finance Token (SFIN) so với IDR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Songbird Finance Token (SFIN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.