Tiếng Việt
Chi tiết SOL (Wormhole)
1654073624197.png)
SOL1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
1654073624197.png)
Báo cáo vấn đề
1654073624197.png)
SOL (Wormhole)SOL/KRW Giá
60 Danh sách theo dõi
Giá SOL
82.57
1.47%
($ 1.19)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 79.08$ 84.89
Chuyển đổi SOL sang KRW
SOL₩KRW
Biểu Đồ Giá SOL đến KRW
-
Thống Kê SOL trong KRW
Lịch sử giá SOL (Wormhole) (SOL) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SOL (Wormhole) (SOL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 129.96K và thấp nhất ₩ 103.97K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
KRW 126,260
$ 82.48
+0.66%
KRW 827.12
6 thg 7
KRW 125,473
$ 81.96
+0.57%
KRW 710.48
5 thg 7
KRW 124,797
$ 81.52
+0.11%
KRW 140.06
4 thg 7
KRW 124,685
$ 81.45
-0.86%
KRW -1,083
3 thg 7
KRW 125,787
$ 82.17
+1.85%
KRW 2,289
2 thg 7
KRW 123,414
$ 80.62
+2.87%
KRW 3,446
1 thg 7
KRW 120,018
$ 78.40
+6.85%
KRW 7,692
Bảng chuyển đổi SOL (Wormhole) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ SOL (Wormhole) (SOL) sang KRW hiện là ₩ 126.40K cho 1 SOL. Theo mức này, 10 SOL ≈ ₩ 1.26M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000791 SOL, chưa bao gồm phí.
SOL sang KRW
KRW sang SOL
1 SOL=126,402 KRW
1 KRW=0.00…7911 SOL
2 SOL=252,804 KRW
2 KRW=0.00001582 SOL
5 SOL=632,011 KRW
5 KRW=0.00003955 SOL
10 SOL=1,264,022 KRW
10 KRW=0.00007911 SOL
25 SOL=3,160,057 KRW
25 KRW=0.0001977 SOL
50 SOL=6,320,114 KRW
50 KRW=0.0003955 SOL
100 SOL=12,640,229 KRW
100 KRW=0.0007911 SOL
1000 SOL=126,402,299 KRW
1000 KRW=0.007911 SOL
Cặp Fiat SOL (Wormhole) Đang Xu Hướng
1654073624197.png)
€
SOL (Wormhole) đến EUR
1 SOL tương đương € 72.14
1654073624197.png)
₽
SOL (Wormhole) đến RUB
1 SOL tương đương ₽ 6.36K
1654073624197.png)
$
SOL (Wormhole) đến USD
1 SOL tương đương $ 82.57
1654073624197.png)
CN¥
SOL (Wormhole) đến CNY
1 SOL tương đương CN¥ 561.10
1654073624197.png)
₹
SOL (Wormhole) đến INR
1 SOL tương đương ₹ 7.89K
1654073624197.png)
Rp
SOL (Wormhole) đến IDR
1 SOL tương đương Rp 1.49M
1654073624197.png)
£
SOL (Wormhole) đến GBP
1 SOL tương đương £ 61.67
1654073624197.png)
¥
SOL (Wormhole) đến JPY
1 SOL tương đương ¥ 13.38K
1654073624197.png)
₫
SOL (Wormhole) đến VND
1 SOL tương đương ₫ 2.17M
1654073624197.png)
CA$
SOL (Wormhole) đến CAD
1 SOL tương đương CA$ 117.29
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SOL (Wormhole) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SOL (Wormhole) (SOL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SOL (Wormhole) (SOL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
SOL (Wormhole) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-01-19 với tỷ giá ₩472,602. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SOL (Wormhole) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SOL (Wormhole) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của SOL (Wormhole) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SOL (Wormhole) (SOL) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SOL (Wormhole) (SOL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.