Chi tiết SoftBank Group Corp (Derivatives)

SOFTBANK









Báo cáo vấn đề

SoftBank Group Corp (Derivatives)SOFTBANK/EUR Giá
Giá SOFTBANK
39.34
8.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 35.33$ 40.32
Chuyển đổi SOFTBANK sang EUR
SOFTBANK€EUR
Biểu Đồ Giá SOFTBANK đến EUR
Thống Kê SOFTBANK trong EUR
Lịch sử giá SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 35.32 và thấp nhất € 29.74.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 34.44
$ 39.32
+8.49%
EUR 2.69
9 thg 7
EUR 31.75
$ 36.25
-2.18%
EUR -0.7084
8 thg 7
EUR 32.45
$ 37.06
+7.40%
EUR 2.23
7 thg 7
EUR 30.17
$ 34.44
-6.51%
EUR -2.10
6 thg 7
EUR 32.27
$ 36.84
-2.90%
EUR -0.9649
5 thg 7
EUR 33.23
$ 37.95
-0.65%
EUR -0.2185
4 thg 7
EUR 33.45
$ 38.20
+2.50%
EUR 0.8165
Bảng chuyển đổi SoftBank Group Corp (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) sang EUR hiện là € 34.46 cho 1 SOFTBANK. Theo mức này, 10 SOFTBANK ≈ € 344.58, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.90 SOFTBANK, chưa bao gồm phí.
SOFTBANK sang EUR
EUR sang SOFTBANK
1 SOFTBANK=34.45 EUR
1 EUR=0.02902 SOFTBANK
2 SOFTBANK=68.91 EUR
2 EUR=0.05804 SOFTBANK
5 SOFTBANK=172.29 EUR
5 EUR=0.1451 SOFTBANK
10 SOFTBANK=344.58 EUR
10 EUR=0.2902 SOFTBANK
25 SOFTBANK=861.45 EUR
25 EUR=0.7255 SOFTBANK
50 SOFTBANK=1,722 EUR
50 EUR=1.45 SOFTBANK
100 SOFTBANK=3,445 EUR
100 EUR=2.90 SOFTBANK
1000 SOFTBANK=34,458 EUR
1000 EUR=29.02 SOFTBANK
Cặp Fiat SoftBank Group Corp (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến USD
1 SOFTBANK tương đương $ 39.34

₽
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến RUB
1 SOFTBANK tương đương ₽ 3.03K

₩
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến KRW
1 SOFTBANK tương đương ₩ 59.10K

CN¥
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến CNY
1 SOFTBANK tương đương CN¥ 266.63

₹
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến INR
1 SOFTBANK tương đương ₹ 3.75K

Rp
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến IDR
1 SOFTBANK tương đương Rp 710.74K

£
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến GBP
1 SOFTBANK tương đương £ 29.36

¥
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến JPY
1 SOFTBANK tương đương ¥ 6.36K

₫
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến VND
1 SOFTBANK tương đương ₫ 1.03M

CA$
SoftBank Group Corp (Derivatives) đến CAD
1 SOFTBANK tương đương CA$ 55.65
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SoftBank Group Corp (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
SoftBank Group Corp (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-27 với tỷ giá €35.80. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SoftBank Group Corp (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SoftBank Group Corp (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của SoftBank Group Corp (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SoftBank Group Corp (Derivatives) (SOFTBANK) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.