Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.51%
Khối lượng 24h$ 22.19B+15.1%
Sự thống trịBTC55.52%-0.55%ETH9.41%-0.26%
Gas ETH0.47 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Cartha
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Cartha

CarthaSN35/KRW Giá

Hạng: 1164

5 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá SN35

0.7478
0.54%
(-$ 0.004061)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.7478$ 0.7921

    Chuyển đổi SN35 sang Loading...

    Cartha (SN35)SN35

    Biểu Đồ Giá SN35 đến KRW

    -

    Thống Kê SN35 trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.87M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 3.87M

    Vốn hóa ATH

    $ 8.76M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02903

    Cung Tối Đa

    SN35 21,000,000

    Tổng Cung

    SN35 5,184,890

    Cung Lưu Hành

    SN35 5.18M

    (24.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.93

    8 thg 4, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.7094

    1 thg 7, 2026


    Từ ATH

    61.4%

    Từ ATL

    5.41%

    Lịch sử giá Cartha (SN35) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Cartha (SN35) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.22K và thấp nhất ₩ 1.09K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 1,139
    $ 0.7444
    -4.11%
    KRW -48.86
    5 thg 7
    KRW 1,188
    $ 0.7763
    +0.22%
    KRW 2.64
    4 thg 7
    KRW 1,186
    $ 0.7749
    -2.37%
    KRW -28.77
    3 thg 7
    KRW 1,215
    $ 0.7938
    +3.95%
    KRW 46.16
    2 thg 7
    KRW 1,170
    $ 0.764
    +3.36%
    KRW 37.99
    1 thg 7
    KRW 1,131
    $ 0.7391
    +1.20%
    KRW 13.37
    30 thg 6
    KRW 1,116
    $ 0.7292
    -6.17%
    KRW -73.37

    Bảng chuyển đổi Cartha / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Cartha (SN35) sang KRW hiện là ₩ 1.15K cho 1 SN35. Theo mức này, 10 SN35 ≈ ₩ 11.45K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0873 SN35, chưa bao gồm phí.

    SN35 sang KRW
    KRW sang SN35
    1 SN35=1,145 KRW
    1 KRW=0.0008732 SN35
    2 SN35=2,290 KRW
    2 KRW=0.001746 SN35
    5 SN35=5,725 KRW
    5 KRW=0.004366 SN35
    10 SN35=11,451 KRW
    10 KRW=0.008732 SN35
    25 SN35=28,628 KRW
    25 KRW=0.02183 SN35
    50 SN35=57,257 KRW
    50 KRW=0.04366 SN35
    100 SN35=114,514 KRW
    100 KRW=0.08732 SN35
    1000 SN35=1,145,144 KRW
    1000 KRW=0.8732 SN35
    Cặp Fiat Cartha Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Cartha (SN35) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Cartha (SN35) - 1,145 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Cartha với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Cartha (SN35) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Cartha (SN35) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Cartha đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-04-08 với tỷ giá ₩2,964. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Cartha trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Cartha trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Cartha trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Cartha (SN35) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Cartha sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Cartha bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Cartha (SN35) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Cartha (SN35) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.