Chi tiết SK hynix Inc (Derivatives)

SKHYNIX









Báo cáo vấn đề

SK hynix Inc (Derivatives) SKHYNIX/VND Giá
Giá SKHYNIX
1,551
11.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,385$ 1,563
Chuyển đổi SKHYNIX sang
SKHYNIXBiểu Đồ Giá SKHYNIX đến VND
Thống Kê SKHYNIX trong VND
Lịch sử giá SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 41.18M và thấp nhất ₫ 31.80M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
VND 40,854,613
$ 1,551
+3.60%
VND 1,421,041
26 thg 5
VND 39,433,341
$ 1,497
+11.8%
VND 4,165,611
25 thg 5
VND 35,246,334
$ 1,338
-0.15%
VND -53,495
24 thg 5
VND 35,302,740
$ 1,340
+3.02%
VND 1,034,406
23 thg 5
VND 34,268,621
$ 1,301
+3.77%
VND 1,243,821
22 thg 5
VND 33,024,063
$ 1,254
-3.74%
VND -1,284,579
21 thg 5
VND 34,279,869
$ 1,301
+7.02%
VND 2,249,419
Bảng chuyển đổi SK hynix Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) sang VND hiện là ₫ 40.85M cho 1 SKHYNIX. Theo mức này, 10 SKHYNIX ≈ ₫ 408.55M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...245 SKHYNIX, chưa bao gồm phí.
SKHYNIX sang VND
VND sang SKHYNIX
1 SKHYNIX=40,854,609 VND
1 VND=0.00…2447 SKHYNIX
2 SKHYNIX=81,709,219 VND
2 VND=0.00…4895 SKHYNIX
5 SKHYNIX=204,273,049 VND
5 VND=0.00…1223 SKHYNIX
10 SKHYNIX=408,546,099 VND
10 VND=0.00…2447 SKHYNIX
25 SKHYNIX=1,021,365,249 VND
25 VND=0.00…6119 SKHYNIX
50 SKHYNIX=2,042,730,499 VND
50 VND=0.00…1223 SKHYNIX
100 SKHYNIX=4,085,460,999 VND
100 VND=0.00…2447 SKHYNIX
1000 SKHYNIX=40,854,609,991 VND
1000 VND=0.00002447 SKHYNIX
Cặp Fiat SK hynix Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
SK hynix Inc (Derivatives) đến EUR
1 SKHYNIX tương đương € 1.33K

₽
SK hynix Inc (Derivatives) đến RUB
1 SKHYNIX tương đương ₽ 110.24K

₩
SK hynix Inc (Derivatives) đến KRW
1 SKHYNIX tương đương ₩ 2.32M

CN¥
SK hynix Inc (Derivatives) đến CNY
1 SKHYNIX tương đương CN¥ 10.52K

₹
SK hynix Inc (Derivatives) đến INR
1 SKHYNIX tương đương ₹ 148.50K

Rp
SK hynix Inc (Derivatives) đến IDR
1 SKHYNIX tương đương Rp 27.60M

£
SK hynix Inc (Derivatives) đến GBP
1 SKHYNIX tương đương £ 1.15K

¥
SK hynix Inc (Derivatives) đến JPY
1 SKHYNIX tương đương ¥ 247.24K

$
SK hynix Inc (Derivatives) đến USD
1 SKHYNIX tương đương $ 1.55K

CA$
SK hynix Inc (Derivatives) đến CAD
1 SKHYNIX tương đương CA$ 2.14K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
SK hynix Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-27 với tỷ giá ₫41,177,647. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SK hynix Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.