Chi tiết SK hynix Inc (Derivatives)

SKHYNIX









Báo cáo vấn đề

SK hynix Inc (Derivatives)SKHYNIX/VND Giá
Giá SKHYNIX
1,068
20.8%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,068$ 1,355
Chuyển đổi SKHYNIX sang VND
SKHYNIX₫VND
Biểu Đồ Giá SKHYNIX đến VND
Thống Kê SKHYNIX trong VND
Lịch sử giá SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 42.84M và thấp nhất ₫ 28.04M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 28,038,984
$ 1,067
-21.1%
VND -7,497,416
9 thg 7
VND 35,470,501
$ 1,350
-2.58%
VND -939,904
8 thg 7
VND 37,101,439
$ 1,412
+5.02%
VND 1,773,410
7 thg 7
VND 35,335,271
$ 1,345
-10%
VND -3,928,598
6 thg 7
VND 39,263,697
$ 1,494
-6.12%
VND -2,558,074
5 thg 7
VND 41,810,260
$ 1,591
-0.59%
VND -246,653
4 thg 7
VND 42,078,276
$ 1,601
-0.73%
VND -308,035
Bảng chuyển đổi SK hynix Inc (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) sang VND hiện là ₫ 28.06M cho 1 SKHYNIX. Theo mức này, 10 SKHYNIX ≈ ₫ 280.55M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...356 SKHYNIX, chưa bao gồm phí.
SKHYNIX sang VND
VND sang SKHYNIX
1 SKHYNIX=28,055,149 VND
1 VND=0.00…3564 SKHYNIX
2 SKHYNIX=56,110,298 VND
2 VND=0.00…7128 SKHYNIX
5 SKHYNIX=140,275,746 VND
5 VND=0.00…1782 SKHYNIX
10 SKHYNIX=280,551,493 VND
10 VND=0.00…3564 SKHYNIX
25 SKHYNIX=701,378,733 VND
25 VND=0.00…8911 SKHYNIX
50 SKHYNIX=1,402,757,467 VND
50 VND=0.00…1782 SKHYNIX
100 SKHYNIX=2,805,514,935 VND
100 VND=0.00…3564 SKHYNIX
1000 SKHYNIX=28,055,149,359 VND
1000 VND=0.00003564 SKHYNIX
Cặp Fiat SK hynix Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
SK hynix Inc (Derivatives) đến EUR
1 SKHYNIX tương đương € 934.98

₽
SK hynix Inc (Derivatives) đến RUB
1 SKHYNIX tương đương ₽ 81.76K

₩
SK hynix Inc (Derivatives) đến KRW
1 SKHYNIX tương đương ₩ 1.61M

CN¥
SK hynix Inc (Derivatives) đến CNY
1 SKHYNIX tương đương CN¥ 7.24K

₹
SK hynix Inc (Derivatives) đến INR
1 SKHYNIX tương đương ₹ 101.90K

Rp
SK hynix Inc (Derivatives) đến IDR
1 SKHYNIX tương đương Rp 19.29M

£
SK hynix Inc (Derivatives) đến GBP
1 SKHYNIX tương đương £ 796.47

¥
SK hynix Inc (Derivatives) đến JPY
1 SKHYNIX tương đương ¥ 172.84K

$
SK hynix Inc (Derivatives) đến USD
1 SKHYNIX tương đương $ 1.07K

CA$
SK hynix Inc (Derivatives) đến CAD
1 SKHYNIX tương đương CA$ 1.51K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
SK hynix Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫51,568,849. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SK hynix Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.