Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.86%
Khối lượng 24h$ 30.21B-8.74%
Sự thống trịBTC56.33%+0.24%ETH9.48%+1.32%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SK hynix Inc (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SK hynix Inc (Derivatives)

SK hynix Inc (Derivatives)SKHYNIX/VND Giá

Giá SKHYNIX

1,068
20.8%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1,068$ 1,355

    Chuyển đổi SKHYNIX sang VND

    SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX)SKHYNIX

    Biểu Đồ Giá SKHYNIX đến VND

    Thống Kê SKHYNIX trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 1,963

    22 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 591.13

    7 thg 4, 2026


    Từ ATH

    45.6%

    Từ ATL

    80.7%

    Lịch sử giá SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 42.84M và thấp nhất ₫ 28.04M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    VND 28,038,984
    $ 1,067
    -21.1%
    VND -7,497,416
    9 thg 7
    VND 35,470,501
    $ 1,350
    -2.58%
    VND -939,904
    8 thg 7
    VND 37,101,439
    $ 1,412
    +5.02%
    VND 1,773,410
    7 thg 7
    VND 35,335,271
    $ 1,345
    -10%
    VND -3,928,598
    6 thg 7
    VND 39,263,697
    $ 1,494
    -6.12%
    VND -2,558,074
    5 thg 7
    VND 41,810,260
    $ 1,591
    -0.59%
    VND -246,653
    4 thg 7
    VND 42,078,276
    $ 1,601
    -0.73%
    VND -308,035

    Bảng chuyển đổi SK hynix Inc (Derivatives) / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) sang VND hiện là ₫ 28.06M cho 1 SKHYNIX. Theo mức này, 10 SKHYNIX ≈ ₫ 280.55M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...356 SKHYNIX, chưa bao gồm phí.

    SKHYNIX sang VND
    VND sang SKHYNIX
    1 SKHYNIX=28,055,149 VND
    1 VND=0.00…3564 SKHYNIX
    2 SKHYNIX=56,110,298 VND
    2 VND=0.00…7128 SKHYNIX
    5 SKHYNIX=140,275,746 VND
    5 VND=0.00…1782 SKHYNIX
    10 SKHYNIX=280,551,493 VND
    10 VND=0.00…3564 SKHYNIX
    25 SKHYNIX=701,378,733 VND
    25 VND=0.00…8911 SKHYNIX
    50 SKHYNIX=1,402,757,467 VND
    50 VND=0.00…1782 SKHYNIX
    100 SKHYNIX=2,805,514,935 VND
    100 VND=0.00…3564 SKHYNIX
    1000 SKHYNIX=28,055,149,359 VND
    1000 VND=0.00003564 SKHYNIX
    Cặp Fiat SK hynix Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) - 28,055,149 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    SK hynix Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫51,568,849. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SK hynix Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của SK hynix Inc (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi SK hynix Inc (Derivatives) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SK hynix Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SK hynix Inc (Derivatives) (SKHYNIX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.