Tiền tệ37205
Market Cap$ 2.49T+0.62%
Khối lượng 24h$ 22.76B-36%
Sự thống trịBTC56.53%+0.25%ETH10.42%+0.72%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết SelfKey
Open report modalBáo cáo vấn đề
SelfKey

SelfKey Giá đến South Korean Won ₩ 0.218 KEY/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Giá KEY

0.000145
1.44%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.000145$ 0.0001475

    Chuyển đổi KEY sang Loading...

    SelfKey (KEY)KEY

    Biểu Đồ Giá KEY đến KRW

    Thống Kê KEY trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 870.32K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 870.32K

    Vốn hóa ATH

    $ 105.62M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.002806

    Cung Tối Đa

    KEY 6,000,000,000

    Tổng Cung

    KEY 5,999,999,954

    Cung Lưu Hành

    KEY 5.99B

    (100% của Nguồn cung tối đa)

    ROI ICO

    99%

    0.01x

    Giá ICO

    $ 0.015

    14 Jan 2018

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0903

    15 Jan 2018


    Đáy mọi thời

    $ 0.00009061

    4 Nov 2025


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    60.1%

    Lịch sử giá SelfKey (KEY) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của SelfKey (KEY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 0.246 và thấp nhất ₩ 0.218.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    21 tháng 03
    KRW 0.2183
    $ 0.000145
    -0.29%
    KRW -0.0006448
    20 tháng 03
    KRW 0.2189
    $ 0.0001454
    -1.24%
    KRW -0.002751
    19 tháng 03
    KRW 0.2218
    $ 0.0001473
    -4.11%
    KRW -0.009501
    18 tháng 03
    KRW 0.2313
    $ 0.0001536
    +0.88%
    KRW 0.002024
    17 tháng 03
    KRW 0.2292
    $ 0.0001523
    -3.58%
    KRW -0.008521
    16 tháng 03
    KRW 0.2377
    $ 0.0001579
    +2.11%
    KRW 0.00492
    15 tháng 03
    KRW 0.2328
    $ 0.0001547
    +0.60%
    KRW 0.00139

    Bảng chuyển đổi SelfKey / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ SelfKey (KEY) sang KRW hiện là ₩ 0.218 cho 1 KEY. Theo mức này, 10 KEY ≈ ₩ 2.18, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 457.98 KEY, chưa bao gồm phí.

    KEY sang KRW
    KRW sang KEY
    1 KEY=0.2183 KRW
    1 KRW=4.57 KEY
    2 KEY=0.4367 KRW
    2 KRW=9.15 KEY
    5 KEY=1.09 KRW
    5 KRW=22.89 KEY
    10 KEY=2.18 KRW
    10 KRW=45.79 KEY
    25 KEY=5.45 KRW
    25 KRW=114.49 KEY
    50 KEY=10.91 KRW
    50 KRW=228.98 KEY
    100 KEY=21.83 KRW
    100 KRW=457.97 KEY
    1000 KEY=218.35 KRW
    1000 KRW=4,579 KEY
    Cặp Fiat SelfKey Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của SelfKey (KEY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 SelfKey (KEY) - 0.218 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu SelfKey với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SelfKey (KEY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà SelfKey (KEY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    SelfKey đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2018-01-15 với tỷ giá ₩135.94. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SelfKey trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SelfKey trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của SelfKey trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi SelfKey (KEY) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi SelfKey sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SelfKey bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SelfKey (KEY) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SelfKey (KEY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.