Tiền tệ38306
Market Cap$ 2.30T+0.76%
Khối lượng 24h$ 21.40B+29%
Sự thống trịBTC56.74%+0.19%ETH10.28%+3.19%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Seedify
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Seedify

SeedifySFUND/IDR Giá

Giá SFUND

0.004828
48.5%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00454$ 0.004885

Chuyển đổi SFUND sang IDR

Seedify (SFUND)SFUND

Biểu Đồ Giá SFUND đến IDR

Thống Kê SFUND trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 400.73K

Fully diluted value

FDV

$ 482.81K

Vốn hóa ATH

$ 348.85M

Cung Tối Đa

SFUND 100,000,000

Tổng Cung

SFUND 100,000,000

Cung Lưu Hành

SFUND 83.00M

(83% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 16.87

29 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 0.003006

4 thg 7, 2026


Từ ATH

100%

Từ ATL

60.6%

Lịch sử giá Seedify (SFUND) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Seedify (SFUND) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 94.93 và thấp nhất Rp 58.65.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 7
IDR 87.09
$ 0.004828
-0.02%
IDR -0.01807
26 thg 7
IDR 87.11
$ 0.004829
+6.20%
IDR 5.08
25 thg 7
IDR 58.65
$ 0.003251
-31.9%
IDR -27.52
24 thg 7
IDR 86.14
$ 0.004775
-7.34%
IDR -6.82
23 thg 7
IDR 93.00
$ 0.005155
+1.87%
IDR 1.71
22 thg 7
IDR 91.22
$ 0.005056
+1.20%
IDR 1.07
21 thg 7
IDR 91.43
$ 0.005068
+1.70%
IDR 1.52

Bảng chuyển đổi Seedify / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Seedify (SFUND) sang IDR hiện là Rp 87.10 cho 1 SFUND. Theo mức này, 10 SFUND ≈ Rp 870.97, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.15 SFUND, chưa bao gồm phí.

SFUND sang IDR
IDR sang SFUND
1 SFUND=87.09 IDR
1 IDR=0.01148 SFUND
2 SFUND=174.19 IDR
2 IDR=0.02296 SFUND
5 SFUND=435.48 IDR
5 IDR=0.0574 SFUND
10 SFUND=870.96 IDR
10 IDR=0.1148 SFUND
25 SFUND=2,177 IDR
25 IDR=0.287 SFUND
50 SFUND=4,354 IDR
50 IDR=0.574 SFUND
100 SFUND=8,709 IDR
100 IDR=1.14 SFUND
1000 SFUND=87,096 IDR
1000 IDR=11.48 SFUND
Cặp Fiat Seedify Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Seedify (SFUND) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Seedify (SFUND) - 87.10 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Seedify với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Seedify (SFUND) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Seedify (SFUND) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Seedify đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-11-29 với tỷ giá Rp304,433. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Seedify trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Seedify trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Seedify trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Seedify (SFUND) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Seedify sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Seedify bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Seedify (SFUND) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Seedify (SFUND) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.