Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.35%
Khối lượng 24h$ 32.21B-14.2%
Sự thống trịBTC56.29%+0.53%ETH9.38%-0.37%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết EURØP
Open report modal
Báo cáo vấn đề
EURØP

EURØPEUROP/EUR Giá

Giá EUROP

1.14
0.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1.13$ 1.14

Chuyển đổi EUROP sang EUR

EURØP (EUROP)EUROP

Biểu Đồ Giá EUROP đến EUR

Thống Kê EUROP trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 1.48M

Tổng Cung

EUROP 1,300,080

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.19

    30 thg 1, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 1.07

    26 thg 3, 2025


    Từ ATH

    4.42%

    Từ ATL

    6.28%

    Lịch sử giá EURØP (EUROP) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của EURØP (EUROP) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.00097 và thấp nhất € 0.9952.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.9983
    $ 1.14
    +0.14%
    EUR 0.001355
    8 thg 7
    EUR 0.9969
    $ 1.14
    +0.07%
    EUR 0.0006619
    7 thg 7
    EUR 0.9963
    $ 1.13
    -0.34%
    EUR -0.003402
    6 thg 7
    EUR 0.9997
    $ 1.14
    +0.10%
    EUR 0.001045
    5 thg 7
    EUR 0.9986
    $ 1.14
    -0.04%
    EUR -0.000377
    4 thg 7
    EUR 0.999
    $ 1.14
    -0.02%
    EUR -0.0001976
    3 thg 7
    EUR 0.9992
    $ 1.14
    +0.11%
    EUR 0.001052

    Bảng chuyển đổi EURØP / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ EURØP (EUROP) sang EUR hiện là € 0.9983 cho 1 EUROP. Theo mức này, 10 EUROP ≈ € 9.98, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 100.17 EUROP, chưa bao gồm phí.

    EUROP sang EUR
    EUR sang EUROP
    1 EUROP=0.9983 EUR
    1 EUR=1.00 EUROP
    2 EUROP=1.99 EUR
    2 EUR=2.00 EUROP
    5 EUROP=4.99 EUR
    5 EUR=5.00 EUROP
    10 EUROP=9.98 EUR
    10 EUR=10.01 EUROP
    25 EUROP=24.95 EUR
    25 EUR=25.04 EUROP
    50 EUROP=49.91 EUR
    50 EUR=50.08 EUROP
    100 EUROP=99.83 EUR
    100 EUR=100.16 EUROP
    1000 EUROP=998.31 EUR
    1000 EUR=1,001 EUROP
    Cặp Fiat EURØP Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của EURØP (EUROP) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 EURØP (EUROP) - 0.9983 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu EURØP với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu EURØP (EUROP) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà EURØP (EUROP) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    EURØP đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-01-30 với tỷ giá €1.04. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của EURØP trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của EURØP trong Euro (EUR)?

    Giá của EURØP trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi EURØP (EUROP) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi EURØP sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng EURØP bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của EURØP (EUROP) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho EURØP (EUROP) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.