Chi tiết SanDisk Corporation (Derivatives)

SNDK









Báo cáo vấn đề

SanDisk Corporation (Derivatives)SNDK/KRW Giá
Giá SNDK
1,684
6.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,512$ 1,685
Chuyển đổi SNDK sang
SNDKBiểu Đồ Giá SNDK đến KRW
Thống Kê SNDK trong KRW
Lịch sử giá SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 2.53M và thấp nhất ₩ 2.20M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
KRW 2,526,779
$ 1,683
+8.01%
KRW 187,483
27 thg 5
KRW 2,337,683
$ 1,557
-3.85%
KRW -93,537
26 thg 5
KRW 2,430,839
$ 1,619
+5.14%
KRW 118,731
25 thg 5
KRW 2,311,564
$ 1,539
+1.61%
KRW 36,584
24 thg 5
KRW 2,279,254
$ 1,518
+0.42%
KRW 9,645
23 thg 5
KRW 2,269,863
$ 1,512
+2.85%
KRW 62,986
22 thg 5
KRW 2,206,951
$ 1,470
-4.21%
KRW -96,917
Bảng chuyển đổi SanDisk Corporation (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) sang KRW hiện là ₩ 2.53M cho 1 SNDK. Theo mức này, 10 SNDK ≈ ₩ 25.28M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000396 SNDK, chưa bao gồm phí.
SNDK sang KRW
KRW sang SNDK
1 SNDK=2,527,890 KRW
1 KRW=0.00…3955 SNDK
2 SNDK=5,055,781 KRW
2 KRW=0.00…7911 SNDK
5 SNDK=12,639,453 KRW
5 KRW=0.00…1977 SNDK
10 SNDK=25,278,907 KRW
10 KRW=0.00…3955 SNDK
25 SNDK=63,197,268 KRW
25 KRW=0.00…9889 SNDK
50 SNDK=126,394,536 KRW
50 KRW=0.00001977 SNDK
100 SNDK=252,789,073 KRW
100 KRW=0.00003955 SNDK
1000 SNDK=2,527,890,739 KRW
1000 KRW=0.0003955 SNDK
Cặp Fiat SanDisk Corporation (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
SanDisk Corporation (Derivatives) đến EUR
1 SNDK tương đương € 1.45K

₽
SanDisk Corporation (Derivatives) đến RUB
1 SNDK tương đương ₽ 119.38K

$
SanDisk Corporation (Derivatives) đến USD
1 SNDK tương đương $ 1.68K

CN¥
SanDisk Corporation (Derivatives) đến CNY
1 SNDK tương đương CN¥ 11.42K

₹
SanDisk Corporation (Derivatives) đến INR
1 SNDK tương đương ₹ 161.59K

Rp
SanDisk Corporation (Derivatives) đến IDR
1 SNDK tương đương Rp 30.03M

£
SanDisk Corporation (Derivatives) đến GBP
1 SNDK tương đương £ 1.25K

¥
SanDisk Corporation (Derivatives) đến JPY
1 SNDK tương đương ¥ 268.36K

₫
SanDisk Corporation (Derivatives) đến VND
1 SNDK tương đương ₫ 44.33M

CA$
SanDisk Corporation (Derivatives) đến CAD
1 SNDK tương đương CA$ 2.33K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu SanDisk Corporation (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
SanDisk Corporation (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-28 với tỷ giá ₩2,530,731. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SanDisk Corporation (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SanDisk Corporation (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của SanDisk Corporation (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SanDisk Corporation (Derivatives) (SNDK) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.