Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.68%
Khối lượng 24h$ 33.51B+1.23%
Sự thống trịBTC56.24%+0.44%ETH9.36%-0.83%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Saffron.finance
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Saffron.finance

Saffron.financeSFI/IDR Giá

Giá SFI

105.04
1.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 104.31$ 107.72

Chuyển đổi SFI sang IDR

Saffron.finance (SFI)SFI

Biểu Đồ Giá SFI đến IDR

Thống Kê SFI trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 8.40M

Fully diluted value

FDV

$ 9.67M

Vốn hóa ATH

$ 106.81M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.002079

Cung Tối Đa

SFI 100,000

Tổng Cung

SFI 92,123

Cung Lưu Hành

SFI 80.04K

(80% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3,565

20 thg 2, 2021


Đáy mọi thời

$ 15.51

10 thg 9, 2024


Từ ATH

97.1%

Từ ATL

576.9%

Lịch sử giá Saffron.finance (SFI) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Saffron.finance (SFI) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.06M và thấp nhất Rp 1.86M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,904,673
$ 105.04
+0.03%
IDR 617.88
9 thg 7
IDR 1,904,081
$ 105.01
-1.09%
IDR -20,983
8 thg 7
IDR 1,924,892
$ 106.15
-2.49%
IDR -49,094
7 thg 7
IDR 1,973,935
$ 108.86
-2.29%
IDR -46,315
6 thg 7
IDR 2,020,928
$ 111.45
+3.11%
IDR 60,991
5 thg 7
IDR 1,968,366
$ 108.55
+0.35%
IDR 6,822
4 thg 7
IDR 1,961,690
$ 108.18
+4.66%
IDR 87,364

Bảng chuyển đổi Saffron.finance / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Saffron.finance (SFI) sang IDR hiện là Rp 1.90M cho 1 SFI. Theo mức này, 10 SFI ≈ Rp 19.05M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000525 SFI, chưa bao gồm phí.

SFI sang IDR
IDR sang SFI
1 SFI=1,904,674 IDR
1 IDR=0.00…525 SFI
2 SFI=3,809,348 IDR
2 IDR=0.00…105 SFI
5 SFI=9,523,370 IDR
5 IDR=0.00…2625 SFI
10 SFI=19,046,740 IDR
10 IDR=0.00…525 SFI
25 SFI=47,616,851 IDR
25 IDR=0.00001312 SFI
50 SFI=95,233,702 IDR
50 IDR=0.00002625 SFI
100 SFI=190,467,404 IDR
100 IDR=0.0000525 SFI
1000 SFI=1,904,674,044 IDR
1000 IDR=0.000525 SFI
Cặp Fiat Saffron.finance Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Saffron.finance (SFI) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Saffron.finance (SFI) - 1,904,674 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Saffron.finance với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Saffron.finance (SFI) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Saffron.finance (SFI) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Saffron.finance đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-02-20 với tỷ giá Rp64,641,353. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Saffron.finance trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Saffron.finance trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Saffron.finance trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Saffron.finance (SFI) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Saffron.finance sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Saffron.finance bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Saffron.finance (SFI) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Saffron.finance (SFI) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.