Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.28T+1.11%
Khối lượng 24h$ 64.11B+0.30%
Sự thống trịBTC55.45%-0.43%ETH9.38%-0.52%
Gas ETH0.14 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết SAFE(AnWang)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SAFE(AnWang)

SAFE(AnWang)SAFE/EUR Giá

36 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá SAFE

1.91
1.29%
(-$ 0.02505)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1.91$ 1.94

    Chuyển đổi SAFE sang EUR

    SAFE(AnWang) (SAFE)SAFE

    Biểu Đồ Giá SAFE đến EUR

    -

    Thống Kê SAFE trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.61M

    Tổng Cung

    SAFE 4,497,150

      Đỉnh mọi thời

      $ 15.04

      1 thg 2, 2023


      Đáy mọi thời

      $ 0.9001

      18 thg 8, 2024


      Từ ATH

      87.3%

      Từ ATL

      112.8%

      Lịch sử giá SAFE(AnWang) (SAFE) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của SAFE(AnWang) (SAFE) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.86 và thấp nhất € 1.68.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      7 thg 7
      EUR 1.67
      $ 1.91
      -0.74%
      EUR -0.01243
      6 thg 7
      EUR 1.68
      $ 1.92
      -1.03%
      EUR -0.01757
      5 thg 7
      EUR 1.70
      $ 1.94
      -2.17%
      EUR -0.03784
      4 thg 7
      EUR 1.74
      $ 1.99
      +0.12%
      EUR 0.002092
      3 thg 7
      EUR 1.73
      $ 1.98
      -3.14%
      EUR -0.05624
      2 thg 7
      EUR 1.79
      $ 2.04
      +1.03%
      EUR 0.01826
      1 thg 7
      EUR 1.77
      $ 2.02
      -3.14%
      EUR -0.05745

      Bảng chuyển đổi SAFE(AnWang) / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ SAFE(AnWang) (SAFE) sang EUR hiện là € 1.68 cho 1 SAFE. Theo mức này, 10 SAFE ≈ € 16.76, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 59.65 SAFE, chưa bao gồm phí.

      SAFE sang EUR
      EUR sang SAFE
      1 SAFE=1.67 EUR
      1 EUR=0.5965 SAFE
      2 SAFE=3.35 EUR
      2 EUR=1.19 SAFE
      5 SAFE=8.38 EUR
      5 EUR=2.98 SAFE
      10 SAFE=16.76 EUR
      10 EUR=5.96 SAFE
      25 SAFE=41.90 EUR
      25 EUR=14.91 SAFE
      50 SAFE=83.81 EUR
      50 EUR=29.82 SAFE
      100 SAFE=167.63 EUR
      100 EUR=59.65 SAFE
      1000 SAFE=1,676 EUR
      1000 EUR=596.54 SAFE
      Cặp Fiat SAFE(AnWang) Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của SAFE(AnWang) (SAFE) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 SAFE(AnWang) (SAFE) - 1.68 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu SAFE(AnWang) với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu SAFE(AnWang) (SAFE) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà SAFE(AnWang) (SAFE) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      SAFE(AnWang) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-02-01 với tỷ giá €13.16. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của SAFE(AnWang) trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của SAFE(AnWang) trong Euro (EUR)?

      Giá của SAFE(AnWang) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi SAFE(AnWang) (SAFE) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi SAFE(AnWang) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng SAFE(AnWang) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của SAFE(AnWang) (SAFE) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho SAFE(AnWang) (SAFE) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.