Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T0%
Khối lượng 24h$ 18.97B-6.14%
Sự thống trịBTC55.69%-0.30%ETH9.49%-0.28%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết RWAX
Open report modal
Báo cáo vấn đề
RWAX

RWAXRWAX/KRW Giá

209 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá RWAX

0.003837
16.1%
($ 0.0005316)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001476$ 0.01712

Chuyển đổi RWAX sang Loading...

RWAX (RWAX)RWAX

Biểu Đồ Giá RWAX đến KRW

-

Thống Kê RWAX trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 97.16K

Fully diluted value

FDV

$ 191.88K

Vốn hóa ATH

$ 8.17M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1112

Cung Tối Đa

RWAX 50,000,000

Tổng Cung

RWAX 50,000,000

Cung Lưu Hành

RWAX 25.31M

(50.6% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

91.4%

0.09x

Giá IDO

$ 0.04474

19 thg 5, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 0.5599

21 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.00…1357

30 thg 10, 2024


Từ ATH

99.3%

Từ ATL

282,569%

Lịch sử giá RWAX (RWAX) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của RWAX (RWAX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 26.18 và thấp nhất ₩ 0.756.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 6.28
$ 0.004109
-7.24%
KRW -0.4905
4 thg 7
KRW 6.77
$ 0.004431
+523.1%
KRW 5.68
3 thg 7
KRW 1.08
$ 0.0007113
+8.14%
KRW 0.0818
2 thg 7
KRW 1.00
$ 0.0006572
+14.4%
KRW 0.1268
1 thg 7
KRW 0.8937
$ 0.0005846
-12.8%
KRW -0.1317
30 thg 6
KRW 1.02
$ 0.0006698
-5.57%
KRW -0.06044
29 thg 6
KRW 1.08
$ 0.0007093
-0.57%
KRW -0.006248

Bảng chuyển đổi RWAX / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ RWAX (RWAX) sang KRW hiện là ₩ 5.87 cho 1 RWAX. Theo mức này, 10 RWAX ≈ ₩ 58.67, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 17.04 RWAX, chưa bao gồm phí.

RWAX sang KRW
KRW sang RWAX
1 RWAX=5.86 KRW
1 KRW=0.1704 RWAX
2 RWAX=11.73 KRW
2 KRW=0.3408 RWAX
5 RWAX=29.33 KRW
5 KRW=0.8522 RWAX
10 RWAX=58.67 KRW
10 KRW=1.70 RWAX
25 RWAX=146.67 KRW
25 KRW=4.26 RWAX
50 RWAX=293.35 KRW
50 KRW=8.52 RWAX
100 RWAX=586.71 KRW
100 KRW=17.04 RWAX
1000 RWAX=5,867 KRW
1000 KRW=170.44 RWAX
Cặp Fiat RWAX Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của RWAX (RWAX) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 RWAX (RWAX) - 5.87 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu RWAX với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu RWAX (RWAX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà RWAX (RWAX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

RWAX đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-21 với tỷ giá ₩856.03. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của RWAX trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của RWAX trong South Korean Won (KRW)?

Giá của RWAX trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi RWAX (RWAX) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi RWAX sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng RWAX bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của RWAX (RWAX) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho RWAX (RWAX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.