Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T+1.48%
Khối lượng 24h$ 35.28B-44.8%
Sự thống trịBTC55.47%-0.09%ETH9.37%-0.60%
Gas ETH0.34 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Rujira
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Rujira

RujiraRUJI/KRW Giá

48 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá RUJI

0.1949
4.73%
(-$ 0.009685)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.1949$ 0.2046

    Chuyển đổi RUJI sang KRW

    Rujira (RUJI)RUJI

    Biểu Đồ Giá RUJI đến KRW

    -

    Thống Kê RUJI trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.49M

    Cung Tối Đa

    RUJI 100,000,000

    Tổng Cung

    RUJI 100,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 1.73

      23 thg 8, 2025


      Đáy mọi thời

      $ 0.1529

      7 thg 4, 2026


      Từ ATH

      88.8%

      Từ ATL

      27.5%

      Lịch sử giá Rujira (RUJI) so với KRW trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Rujira (RUJI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 344.33 và thấp nhất ₩ 296.28.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      7 thg 7
      KRW 296.29
      $ 0.195
      -2.00%
      KRW -6.03
      6 thg 7
      KRW 301.81
      $ 0.1986
      -4.30%
      KRW -13.57
      5 thg 7
      KRW 315.38
      $ 0.2075
      +0.23%
      KRW 0.7309
      4 thg 7
      KRW 314.65
      $ 0.2071
      +2.00%
      KRW 6.17
      3 thg 7
      KRW 308.48
      $ 0.203
      +2.87%
      KRW 8.61
      2 thg 7
      KRW 299.87
      $ 0.1973
      -9.18%
      KRW -30.29
      1 thg 7
      KRW 330.17
      $ 0.2173
      +8.32%
      KRW 25.35

      Bảng chuyển đổi Rujira / KRW

      Tỷ giá chuyển đổi từ Rujira (RUJI) sang KRW hiện là ₩ 296.23 cho 1 RUJI. Theo mức này, 10 RUJI ≈ ₩ 2.96K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.338 RUJI, chưa bao gồm phí.

      RUJI sang KRW
      KRW sang RUJI
      1 RUJI=296.23 KRW
      1 KRW=0.003375 RUJI
      2 RUJI=592.46 KRW
      2 KRW=0.006751 RUJI
      5 RUJI=1,481 KRW
      5 KRW=0.01687 RUJI
      10 RUJI=2,962 KRW
      10 KRW=0.03375 RUJI
      25 RUJI=7,405 KRW
      25 KRW=0.08439 RUJI
      50 RUJI=14,811 KRW
      50 KRW=0.1687 RUJI
      100 RUJI=29,623 KRW
      100 KRW=0.3375 RUJI
      1000 RUJI=296,232 KRW
      1000 KRW=3.37 RUJI
      Cặp Fiat Rujira Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Rujira (RUJI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Rujira (RUJI) - 296.23 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Rujira với ₩1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rujira (RUJI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Rujira (RUJI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

      Rujira đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-08-23 với tỷ giá ₩2,642. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rujira trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rujira trong South Korean Won (KRW)?

      Giá của Rujira trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Rujira (RUJI) sang South Korean Won (KRW)?

      Để chuyển đổi Rujira sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Rujira bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rujira (RUJI) so với KRW không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rujira (RUJI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.