Chi tiết Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo)

DRAMon









Báo cáo vấn đề

Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo)DRAMon/IDR Giá
Hạng: 1206
Giá DRAMon
62.54
2.91%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 61.63$ 65.77
Chuyển đổi DRAMon sang IDR
DRAMonRpIDR
Biểu Đồ Giá DRAMon đến IDR
Thống Kê DRAMon trong IDR
Lịch sử giá Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.21M và thấp nhất Rp 1.02M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,129,977
$ 62.54
-3.49%
IDR -40,823
9 thg 7
IDR 1,176,710
$ 65.12
+4.19%
IDR 47,313
8 thg 7
IDR 1,129,401
$ 62.50
+6.08%
IDR 64,683
7 thg 7
IDR 1,064,689
$ 58.92
-5.58%
IDR -62,887
6 thg 7
IDR 1,124,860
$ 62.25
+2.39%
IDR 26,271
5 thg 7
IDR 1,098,589
$ 60.80
-0.08%
IDR -847.48
4 thg 7
IDR 1,099,444
$ 60.85
-0.59%
IDR -6,501
Bảng chuyển đổi Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) sang IDR hiện là Rp 1.13M cho 1 DRAMon. Theo mức này, 10 DRAMon ≈ Rp 11.30M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000885 DRAMon, chưa bao gồm phí.
DRAMon sang IDR
IDR sang DRAMon
1 DRAMon=1,129,977 IDR
1 IDR=0.00…8849 DRAMon
2 DRAMon=2,259,955 IDR
2 IDR=0.00…1769 DRAMon
5 DRAMon=5,649,889 IDR
5 IDR=0.00…4424 DRAMon
10 DRAMon=11,299,779 IDR
10 IDR=0.00…8849 DRAMon
25 DRAMon=28,249,449 IDR
25 IDR=0.00002212 DRAMon
50 DRAMon=56,498,899 IDR
50 IDR=0.00004424 DRAMon
100 DRAMon=112,997,799 IDR
100 IDR=0.00008849 DRAMon
1000 DRAMon=1,129,977,991 IDR
1000 IDR=0.0008849 DRAMon
Cặp Fiat Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 DRAMon tương đương € 54.71

₽
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 DRAMon tương đương ₽ 4.78K

₩
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 DRAMon tương đương ₩ 94.15K

CN¥
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 DRAMon tương đương CN¥ 424.21

₹
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 DRAMon tương đương ₹ 5.97K

$
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 DRAMon tương đương $ 62.54

£
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 DRAMon tương đương £ 46.64

¥
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 DRAMon tương đương ¥ 10.11K

₫
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 DRAMon tương đương ₫ 1.64M

CA$
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 DRAMon tương đương CA$ 88.61
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-25 với tỷ giá Rp1,430,616. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Roundhill Memory ETF Tokenized ETF (Ondo) (DRAMon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.