Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T-0.10%
Khối lượng 24h$ 20.16B-0.21%
Sự thống trịBTC55.85%+0.33%ETH9.46%+0.61%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Root Edge
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Root Edge

Root EdgeROOTAI/EUR Giá

4 Danh sách theo dõi

AI

Giá ROOTAI

0.00…3617
7.35%
(-$ 0.00…2871)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…3561$ 0.00…3911

Chuyển đổi ROOTAI sang Loading...

Root Edge (ROOTAI)ROOTAI

Biểu Đồ Giá ROOTAI đến EUR

-

Thống Kê ROOTAI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 36.17K

Fully diluted value

FDV

$ 36.17K

Vốn hóa ATH

$ 2.32M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04889

Cung Tối Đa

ROOTAI 100,000,000,000

Tổng Cung

ROOTAI 100,000,000,000

Cung Lưu Hành

ROOTAI 100.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.00002325

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.00…3089

2 thg 7, 2026


Từ ATH

98.4%

Từ ATL

17.1%

Lịch sử giá Root Edge (ROOTAI) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Root Edge (ROOTAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...419 và thấp nhất € 0.00...027.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.00…3166
$ 0.00…3621
-1.17%
EUR -0.00…3742
4 thg 7
EUR 0.00…3204
$ 0.00…3665
-6.02%
EUR -0.00…2052
3 thg 7
EUR 0.00…341
$ 0.00…3899
+3.46%
EUR 0.00…114
2 thg 7
EUR 0.00…3293
$ 0.00…3766
+3.35%
EUR 0.00…1069
1 thg 7
EUR 0.00…3187
$ 0.00…3645
+4.57%
EUR 0.00…1392
30 thg 6
EUR 0.00…3044
$ 0.00…3481
-19.9%
EUR -0.00…7574
29 thg 6
EUR 0.00…3801
$ 0.00…4347
-8.65%
EUR -0.00…3598

Bảng chuyển đổi Root Edge / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Root Edge (ROOTAI) sang EUR hiện là € 0.00...316 cho 1 ROOTAI. Theo mức này, 10 ROOTAI ≈ € 0.00...316, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 316.16M ROOTAI, chưa bao gồm phí.

ROOTAI sang EUR
EUR sang ROOTAI
1 ROOTAI=0.00…3162 EUR
1 EUR=3,161,622 ROOTAI
2 ROOTAI=0.00…6325 EUR
2 EUR=6,323,244 ROOTAI
5 ROOTAI=0.00…1581 EUR
5 EUR=15,808,112 ROOTAI
10 ROOTAI=0.00…3162 EUR
10 EUR=31,616,224 ROOTAI
25 ROOTAI=0.00…7907 EUR
25 EUR=79,040,560 ROOTAI
50 ROOTAI=0.00001581 EUR
50 EUR=158,081,120 ROOTAI
100 ROOTAI=0.00003162 EUR
100 EUR=316,162,240 ROOTAI
1000 ROOTAI=0.0003162 EUR
1000 EUR=3,161,622,401 ROOTAI
Cặp Fiat Root Edge Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Root Edge (ROOTAI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Root Edge (ROOTAI) - 0.00...316 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Root Edge với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Root Edge (ROOTAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Root Edge (ROOTAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Root Edge đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €0.0000203. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Root Edge trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Root Edge trong Euro (EUR)?

Giá của Root Edge trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Root Edge (ROOTAI) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Root Edge sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Root Edge bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Root Edge (ROOTAI) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Root Edge (ROOTAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.