Chi tiết Root Edge

ROOTAI









Báo cáo vấn đề

Root EdgeROOTAI/EUR Giá
Giá ROOTAI
0.00…3148
0.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…3044$ 0.00…3333
Chuyển đổi ROOTAI sang EUR
ROOTAI€EUR
Biểu Đồ Giá ROOTAI đến EUR
Thống Kê ROOTAI trong EUR
Lịch sử giá Root Edge (ROOTAI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Root Edge (ROOTAI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00...298 và thấp nhất € 0.00...264.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
EUR 0.00…2765
$ 0.00…3148
+0.54%
EUR 0.00…1477
27 thg 7
EUR 0.00…2754
$ 0.00…3136
-3.82%
EUR -0.00…1092
26 thg 7
EUR 0.00…2864
$ 0.00…3261
+4.28%
EUR 0.00…1174
25 thg 7
EUR 0.00…2747
$ 0.00…3128
+0.73%
EUR 0.00…198
24 thg 7
EUR 0.00…2727
$ 0.00…3105
-2.67%
EUR -0.00…7469
23 thg 7
EUR 0.00…2808
$ 0.00…3198
-2.61%
EUR -0.00…7534
22 thg 7
EUR 0.00…2883
$ 0.00…3283
+0.28%
EUR 0.00…8044
Bảng chuyển đổi Root Edge / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Root Edge (ROOTAI) sang EUR hiện là € 0.00...277 cho 1 ROOTAI. Theo mức này, 10 ROOTAI ≈ € 0.00...277, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 361.64M ROOTAI, chưa bao gồm phí.
ROOTAI sang EUR
EUR sang ROOTAI
1 ROOTAI=0.00…2765 EUR
1 EUR=3,616,361 ROOTAI
2 ROOTAI=0.00…553 EUR
2 EUR=7,232,722 ROOTAI
5 ROOTAI=0.00…1382 EUR
5 EUR=18,081,805 ROOTAI
10 ROOTAI=0.00…2765 EUR
10 EUR=36,163,611 ROOTAI
25 ROOTAI=0.00…6913 EUR
25 EUR=90,409,029 ROOTAI
50 ROOTAI=0.00001382 EUR
50 EUR=180,818,059 ROOTAI
100 ROOTAI=0.00002765 EUR
100 EUR=361,636,118 ROOTAI
1000 ROOTAI=0.0002765 EUR
1000 EUR=3,616,361,180 ROOTAI
Cặp Fiat Root Edge Đang Xu Hướng

$
Root Edge đến USD
1 ROOTAI tương đương $ 0.00...315

₽
Root Edge đến RUB
1 ROOTAI tương đương ₽ 0.0000248

₩
Root Edge đến KRW
1 ROOTAI tương đương ₩ 0.000458

CN¥
Root Edge đến CNY
1 ROOTAI tương đương CN¥ 0.00...213

₹
Root Edge đến INR
1 ROOTAI tương đương ₹ 0.0000301

Rp
Root Edge đến IDR
1 ROOTAI tương đương Rp 0.0057

£
Root Edge đến GBP
1 ROOTAI tương đương £ 0.00...237

¥
Root Edge đến JPY
1 ROOTAI tương đương ¥ 0.0000516

₫
Root Edge đến VND
1 ROOTAI tương đương ₫ 0.00829

CA$
Root Edge đến CAD
1 ROOTAI tương đương CA$ 0.00...444
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Root Edge với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Root Edge (ROOTAI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Root Edge (ROOTAI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Root Edge đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €0.0000204. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Root Edge trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Root Edge trong Euro (EUR)?
Giá của Root Edge trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Root Edge (ROOTAI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Root Edge (ROOTAI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.