Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.24T+1.40%
Khối lượng 24h$ 25.87B-5.97%
Sự thống trịBTC55.65%-0.04%ETH9.40%+0.89%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Rocket Pool
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Rocket Pool

Rocket PoolRPL/EUR Giá

Hạng: 448

1431 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá RPL

1.60
7.63%
(-$ 0.1324)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 1.60$ 1.75

    Chuyển đổi RPL sang Loading...

    Rocket Pool (RPL)RPL

    Biểu Đồ Giá RPL đến EUR

    -

    Thống Kê RPL trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 36.28M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 36.28M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.20B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.28

    Tổng Cung

    RPL 22,619,597

    Cung Lưu Hành

    RPL 22.61M

    (100% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    63.7%

    1.64x

    Giá ICO

    $ 0.98

    23 thg 9, 2017

    Đỉnh mọi thời

    $ 62.20

    16 thg 4, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.008429

    27 thg 8, 2018


    Từ ATH

    97.4%

    Từ ATL

    18,930%

    Lịch sử giá Rocket Pool (RPL) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Rocket Pool (RPL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.96 và thấp nhất € 1.15.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    4 thg 7
    EUR 1.40
    $ 1.60
    -4.04%
    EUR -0.05895
    3 thg 7
    EUR 1.46
    $ 1.67
    -18.3%
    EUR -0.3272
    2 thg 7
    EUR 1.82
    $ 2.08
    +40.9%
    EUR 0.5305
    1 thg 7
    EUR 1.29
    $ 1.48
    +8.10%
    EUR 0.09717
    30 thg 6
    EUR 1.19
    $ 1.37
    -0.23%
    EUR -0.002715
    29 thg 6
    EUR 1.19
    $ 1.37
    -1.40%
    EUR -0.017
    28 thg 6
    EUR 1.21
    $ 1.39
    -3.92%
    EUR -0.04971

    Bảng chuyển đổi Rocket Pool / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Rocket Pool (RPL) sang EUR hiện là € 1.40 cho 1 RPL. Theo mức này, 10 RPL ≈ € 14.02, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 71.33 RPL, chưa bao gồm phí.

    RPL sang EUR
    EUR sang RPL
    1 RPL=1.40 EUR
    1 EUR=0.7132 RPL
    2 RPL=2.80 EUR
    2 EUR=1.42 RPL
    5 RPL=7.00 EUR
    5 EUR=3.56 RPL
    10 RPL=14.01 EUR
    10 EUR=7.13 RPL
    25 RPL=35.04 EUR
    25 EUR=17.83 RPL
    50 RPL=70.09 EUR
    50 EUR=35.66 RPL
    100 RPL=140.19 EUR
    100 EUR=71.32 RPL
    1000 RPL=1,401 EUR
    1000 EUR=713.27 RPL
    Cặp Fiat Rocket Pool Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Rocket Pool (RPL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Rocket Pool (RPL) - 1.40 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Rocket Pool với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rocket Pool (RPL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Rocket Pool (RPL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Rocket Pool đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-04-16 với tỷ giá €54.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rocket Pool trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rocket Pool trong Euro (EUR)?

    Giá của Rocket Pool trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Rocket Pool (RPL) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Rocket Pool sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Rocket Pool bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rocket Pool (RPL) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rocket Pool (RPL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.