Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.06%
Khối lượng 24h$ 32.05B-3.20%
Sự thống trịBTC56.26%-0.07%ETH9.51%+1.59%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo)

Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo)RIVNon/KRW Giá

Hạng: 1751

Giá RIVNon

17.59
3.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 17.55$ 18.68

Chuyển đổi RIVNon sang KRW

Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon)RIVNon

Biểu Đồ Giá RIVNon đến KRW

Thống Kê RIVNon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 61.79K

Fully diluted value

FDV

$ 62.83K

Vốn hóa ATH

$ 545.33K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

15.69

Tổng Cung

RIVNon 3,571

Cung Lưu Hành

RIVNon 3.51K

(98.3% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 20.05

6 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 12.69

19 thg 5, 2026


Từ ATH

12.3%

Từ ATL

38.6%

Lịch sử giá Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 30.13K và thấp nhất ₩ 23.56K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 26,426
$ 17.59
-3.01%
KRW -819.25
9 thg 7
KRW 27,195
$ 18.10
+8.91%
KRW 2,224
8 thg 7
KRW 24,970
$ 16.62
+1.27%
KRW 312.85
7 thg 7
KRW 24,657
$ 16.41
-10.3%
KRW -2,826
6 thg 7
KRW 27,542
$ 18.33
-1.77%
KRW -495.98
5 thg 7
KRW 28,037
$ 18.66
+0.55%
KRW 153.60
4 thg 7
KRW 27,890
$ 18.56
+0.27%
KRW 74.42

Bảng chuyển đổi Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) sang KRW hiện là ₩ 26.43K cho 1 RIVNon. Theo mức này, 10 RIVNon ≈ ₩ 264.30K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00378 RIVNon, chưa bao gồm phí.

RIVNon sang KRW
KRW sang RIVNon
1 RIVNon=26,430 KRW
1 KRW=0.00003783 RIVNon
2 RIVNon=52,860 KRW
2 KRW=0.00007567 RIVNon
5 RIVNon=132,151 KRW
5 KRW=0.0001891 RIVNon
10 RIVNon=264,303 KRW
10 KRW=0.0003783 RIVNon
25 RIVNon=660,758 KRW
25 KRW=0.0009458 RIVNon
50 RIVNon=1,321,516 KRW
50 KRW=0.001891 RIVNon
100 RIVNon=2,643,032 KRW
100 KRW=0.003783 RIVNon
1000 RIVNon=26,430,325 KRW
1000 KRW=0.03783 RIVNon
Cặp Fiat Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) - 26,430 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩30,130. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rivian Automotive Tokenized Stock (Ondo) (RIVNon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.