Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.81%
Khối lượng 24h$ 32.88B-0.68%
Sự thống trịBTC56.25%-0.10%ETH9.52%+1.73%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Rivian Automotive Inc (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Rivian Automotive Inc (Derivatives)

Rivian Automotive Inc (Derivatives)RIVN/KRW Giá

Giá RIVN

17.49
4.77%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 17.49$ 18.68

    Chuyển đổi RIVN sang KRW

    Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN)RIVN

    Biểu Đồ Giá RIVN đến KRW

    Thống Kê RIVN trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 20.11

    6 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 12.70

    19 thg 5, 2026


    Từ ATH

    13.1%

    Từ ATL

    37.6%

    Lịch sử giá Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 30.22K và thấp nhất ₩ 23.34K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    KRW 26,286
    $ 17.49
    -3.56%
    KRW -969.96
    9 thg 7
    KRW 27,256
    $ 18.14
    +9.06%
    KRW 2,263
    8 thg 7
    KRW 24,980
    $ 16.62
    +1.91%
    KRW 469.21
    7 thg 7
    KRW 24,488
    $ 16.30
    -10.8%
    KRW -2,949
    6 thg 7
    KRW 27,413
    $ 18.24
    -3.01%
    KRW -849.42
    5 thg 7
    KRW 28,262
    $ 18.81
    +0.75%
    KRW 209.31
    4 thg 7
    KRW 28,039
    $ 18.66
    +0.76%
    KRW 211.16

    Bảng chuyển đổi Rivian Automotive Inc (Derivatives) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) sang KRW hiện là ₩ 26.27K cho 1 RIVN. Theo mức này, 10 RIVN ≈ ₩ 262.75K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00381 RIVN, chưa bao gồm phí.

    RIVN sang KRW
    KRW sang RIVN
    1 RIVN=26,274 KRW
    1 KRW=0.00003805 RIVN
    2 RIVN=52,549 KRW
    2 KRW=0.00007611 RIVN
    5 RIVN=131,374 KRW
    5 KRW=0.0001902 RIVN
    10 RIVN=262,748 KRW
    10 KRW=0.0003805 RIVN
    25 RIVN=656,870 KRW
    25 KRW=0.0009514 RIVN
    50 RIVN=1,313,741 KRW
    50 KRW=0.001902 RIVN
    100 RIVN=2,627,482 KRW
    100 KRW=0.003805 RIVN
    1000 RIVN=26,274,822 KRW
    1000 KRW=0.03805 RIVN
    Cặp Fiat Rivian Automotive Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) - 26,275 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Rivian Automotive Inc (Derivatives) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Rivian Automotive Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩30,220. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Rivian Automotive Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Rivian Automotive Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Rivian Automotive Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Rivian Automotive Inc (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Rivian Automotive Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Rivian Automotive Inc (Derivatives) (RIVN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.